Sevilla F.C. W vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. W 0-2 Granada CF tại Primera División Femenina, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. W thắng 2, hòa 1, Granada CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Jesus Navas, Sevilla
- Phong độ
- DDWLL Sevilla F.C. W
- LLLLW Granada CF
- 2' María Carrión Leles
- 33' 0-1 Cristina Postigo · Paula Arana
- 45'+3 Nazaret Martín
- HT0-1
- 51' Edna Imade
- 57' ▲ Raquel Morcillo ▼ Alicia Redondo
- 57' ▲ Eva Llamas ▼ Nazareth Martín
- 65' ▲ Alba López ▼ Débora García
- 67' ▲ Laura Pérez ▼ Paula Arana
- 73' ▲ Jujuba Cardozo ▼ Marta Carrasco
- 75' Ornella Vignola
- 78' ▲ Alba Cerrato ▼ N. Padilla-Bidas
- 78' ▲ M. Cortés ▼ Iris Arnaiz
- 80' Sandra Estévez Ogalla
- 84' ▲ Miku Kojima ▼ Leles
- 84' ▲ Isabel Álvarez ▼ Alba Pérez
- 85' 0-2 E. Imade · Isabel Álvarez
- FT0-2
Đội hình
- 1Esther Sullastres 5.9
- 17Débora García ▼ 65' 6.2
- 14Nazareth Martín ▼ 57' 6.3
- 19Diana Gomes 6.3
- 7Lucía Corrales 6.6
- 6Alicia Redondo ▼ 57' 6.3
- 16Iris Arnaiz ▼ 78' 6.7
- 8Pamela González 6.3
- 22N. Padilla-Bidas ▼ 78' 6.5
- 9Fatou Kanteh 7.0
- 21Gemma Gili 6.3
Dự bị 7
- 23Raquel Morcillo ▲ 57' 6.3
- 5Eva Llamas ▲ 57' 6.6
- 30Alba López ▲ 65' 6.2
- 29Alba Cerrato ▲ 78' 7.0
- 10M. Cortés ▲ 78' 6.9
- 20Paula Partido
- 13Yolanda Aguirre
- 1Sandra Estévez 7.2
- 21Cristina Postigo ⚽ 8.7
- 3Marta Carrasco ▼ 73' 6.3
- 12Alba Pérez ▼ 84' 6.9
- 24Alexia Fernández 7.7
- 9Ornella Vignola 7.0
- 22Leles ▼ 84' 6.6
- 6Ariadna Mingueza 6.6
- 10Lauri 7.3
- 19E. Imade ⚽ 8.2
- 16Paula Arana ⇢ ▼ 67' 6.9
Dự bị 11
- 7Laura Pérez ▲ 67' 6.3
- 20Jujuba Cardozo ▲ 73' 6.7
- 14Miku Kojima ▲ 84' 6.5
- 4Isabel Álvarez ▲ 84' 7.2
- 25Laura Sánchez
- 11Andrea Gómez
- 13Andrea Romero
- 17B. Bradić
- 23Clara Rodríguez
- 8Amaia Iribarren
- 15Lucía Ramos
Thống kê
01⚑3
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
4Dứt điểm10
2Trúng đích4
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi4
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
381Chuyền bóng422
286Chuyền chính xác312
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
32Ghi được42
47Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai30