Sevilla F.C. W vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. W 1-0 Granada CF tại Primera División Femenina, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. W thắng 2, hòa 1, Granada CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Jesus Navas, Sevilla
- Phong độ
- LDDWL Sevilla F.C. W
- LLLLW Granada CF
- HT0-0
- 54' ▲ E. Imade ▼ Naima García
- 54' ▲ Ornella Vignola ▼ Ariadna Mingueza
- 60' ▲ Rosa Otermin ▼ Lucía Rodríguez
- 60' ▲ K. Cahynová ▼ María Pérez
- 68' Cristina Martín-Prieto 1-0
- 74' Cristina Martín-Prieto
- 74' ▲ Laura Pérez ▼ Alba Pérez
- 74' ▲ Natalia Fernández ▼ Carlota Suárez
- 85' ▲ Gemma Gili ▼ T. Payne
- 90'+5 Lucía Martínez González
- 90' Marta Carrasco
- 90'+2 ▲ Diana Gomes ▼ Amanda Sampedro
- 90'+2 ▲ Arola Aparicio ▼ Teresa Merida
- 90'+5 ▲ Andrea Gómez ▼ Lauri Requena
- FT1-0
Đội hình
- 1Esther Sullastres 7.7
- 12Lucía Rodríguez ▼ 60' 6.5
- 5Eva Llamas 6.9
- 4Teresa Merida ▼ 90' 6.9
- 17Débora García 6.9
- 8Amanda Sampedro ▼ 90' 7.6
- 16María Pérez ▼ 60' 7.2
- 6Pamela González 6.6
- 11T. Payne ▼ 85' 7.2
- 19Cristina Martín-Prieto ⚽ 7.3
- 10Inma Gabarro 7.0
Dự bị 7
- 7Rosa Otermin ▲ 60' 6.7
- 18K. Cahynová ▲ 60' 6.9
- 21Gemma Gili ▲ 85' 6.5
- 3Diana Gomes ▲ 90'
- 20Arola Aparicio ▲ 90'
- 13Yolanda Aguirre
- 14Nazareth Martín
- 1Sandra Estévez 7.0
- 12Alba Pérez ▼ 74' 6.7
- 21Cristina Postigo 6.6
- 3Marta Carrasco 6.9
- 15Esther Martín-Pozuelo 6.3
- 6Alicia Redondo 6.9
- 8Lucía Martínez 7.3
- 5Ariadna Mingueza ▼ 54' 6.6
- 10Lauri Requena ▼ 90' 7.2
- 24Carlota Suárez ▼ 74' 7.0
- 17Naima García ▼ 54' 6.7
Dự bị 9
- 19E. Imade ▲ 54' 6.9
- 9Ornella Vignola ▲ 54' 6.6
- 7Laura Pérez ▲ 74' 6.6
- 23Natalia Fernández ▲ 74' 6.3
- 11Andrea Gómez ▲ 90'
- 14Gaste
- 13Andrea Romero
- 22Noe Salas
- 4Isabel Álvarez
Thống kê
01⚑4
⚑120
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
4Phạt góc1
2Việt vị1
5Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
415Chuyền bóng309
333Chuyền chính xác214
80%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
53Ghi được33
56Thủng lưới58
1.77Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai18