Granada CF vs Sevilla F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 3-0 Sevilla F.C. W tại Primera División Femenina, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 3, hòa 1, Sevilla F.C. W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 8
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
- Phong độ
- LLLLW Granada CF
- LDDWL Sevilla F.C. W
- 24' Alexia Fernández · Laura Pérez 1-0
- 41' E. Imade · Laura Pérez 2-0
- HT2-0
- 49' E. Imade · Alba Pérez 3-0
- 52' ▲ Lucía Moral ▼ Raquel Morcillo
- 52' ▲ Fatou Kanteh ▼ Nazareth Martín
- 58' Jujuba
- 63' ▲ Ornella Vignola ▼ Laura Pérez
- 63' ▲ Leles ▼ Ariadna Mingueza
- 65' ▲ Paula Partido ▼ N. Padilla-Bidas
- 65' ▲ Alba López ▼ Lucía Corrales
- 70' ▲ Julia Torres ▼ Diana Gomes
- 73' Lucia Moral
- 75' ▲ Lucía Ramos ▼ Alba Pérez
- 75' ▲ Paula Arana ▼ Andrea Gómez
- 83' ▲ B. Bradić ▼ E. Imade
- FT3-0
Đội hình
- 25Laura Sánchez 6.7
- 12Alba Pérez ⇢ ▼ 75' 8.2
- 20Jujuba Cardozo 7.7
- 4Isabel Álvarez 6.6
- 24Alexia Fernández ⚽ 8.3
- 14Miku Kojima 7.2
- 6Ariadna Mingueza ▼ 63' 6.9
- 11Andrea Gómez ▼ 75' 6.9
- 7Laura Pérez ⇢2 ▼ 63' 9.0
- 19E. Imade ⚽2 ▼ 83' 8.5
- 10Lauri 6.9
Dự bị 9
- 9Ornella Vignola ▲ 63' 6.6
- 22Leles ▲ 63' 6.9
- 15Lucía Ramos ▲ 75' 6.9
- 16Paula Arana ▲ 75' 6.9
- 17B. Bradić ▲ 83' 6.7
- 13Andrea Romero
- 8Amaia Iribarren
- 23Clara Rodríguez
- 30Patricia Molina
- 13Yolanda Aguirre 6.3
- 17Débora García 5.9
- 14Nazareth Martín ▼ 52' 6.3
- 19Diana Gomes ▼ 70' 6.3
- 23Raquel Morcillo ▼ 52' 6.2
- 5Eva Llamas 6.9
- 16Iris Arnaiz 7.0
- 21Gemma Gili 6.3
- 6Alicia Redondo 6.7
- 7Lucía Corrales ▼ 65' 6.2
- 22N. Padilla-Bidas ▼ 65' 6.2
Dự bị 7
- 18Lucía Moral ▲ 52' 6.3
- 9Fatou Kanteh ▲ 52' 6.3
- 20Paula Partido ▲ 65' 6.3
- 30Alba López ▲ 65' 6.3
- 34Julia Torres ▲ 70' 6.6
- 26Alba Estevez
- 1Esther Sullastres
Thống kê
01⚑5
⚑510
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm6
6Trúng đích1
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc5
4Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
417Chuyền bóng372
309Chuyền chính xác271
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
42Ghi được32
45Thủng lưới47
1.4Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai21