Granada CF

Granada CF

Tây Ban Nha · Primera División Femenina

Granada CF: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Primera División Femenina — điểm: 10, số trận: 8. Trận tiếp theo: Granada CF vs Atlético Madrid W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: F.C. Barcelona W 3-0 Granada CF, 24 tháng 10.

Phong độ
LWDWL
HLV
Irene Ferreras · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 10 · Tr: 8 →
Sân vận động
Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada · 1.000

Lịch thi đấu

15-11
Valencia W
Granada CF
–
–
22-11
Granada CF
Real Madrid W
–
–
09-12
Sevilla F.C. W
Granada CF
–
–
13-12
Granada CF
Athletic Bilbao W
–
–
10-01
Granada CF
Granad. Tenerife W
–
–
17-01
Real Sociedad W
Granada CF
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–3–9
Sân khách
9–4–8
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,7
Hiệp hai
0,6 : 0,8
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 38%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 1-06× · 15%
  • 0-26× · 15%
  • 0-34× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 3-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División Femenina 8314 8142—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 12 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 23 · 14% 10% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 19 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 27 · 17% 16% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 17 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 17 · 11% 14% 11% 31–45 46–60′ · Ghi được 24 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 22 · 14% 20% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 19 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 36 · 23% 16% 23% 61–75 76–90′ · Ghi được 28 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 34 · 21% 24% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 95, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu