F.C. Barcelona W vs Madrid CFF W
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona W 5-1 Madrid CFF W tại Primera División Femenina, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona W thắng 9, hòa 0, Madrid CFF W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadi Johan Cruyff, Sant Joan Despí
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona W
- WLWWW Madrid CFF W
- 3' 0-1 F. Bonsegundo
- 14' Mapi León 1-1
- 30' E. Pajor 2-1
- 35' Aitana Bonmatí
- HT2-1
- 51' Vicky López · Mapi León 3-1
- 60' F. Rolfö · Kika Nazareth 4-1
- 67' ▲ E. Brugts ▼ F. Rolfö
- 67' ▲ Salma Paralluelo ▼ Aitana Bonmatí
- 67' ▲ Cristina Librán ▼ M. Marcetto
- 67' ▲ Á. Halldórsdóttir ▼ Alba Ruiz
- 73' Esther Laborde Cabanillas
- 74' ▲ Irene Paredes ▼ Marta Torrejón
- 74' ▲ Bárbara López ▼ E. Nautnes
- 74' ▲ K. Araya ▼ F. Bonsegundo
- 75' ▲ S. Schertenleib ▼ I. Engen
- 81' ▲ Alba Caño ▼ Vicky López
- 88' S. Schertenleib · Alba Caño 5-1
- 90' ▲ Claudia Indias ▼ Sandra Villafañe
- FT5-1
Đội hình
- 13Cata Coll 6.5
- 5Jana Fernández 7.6
- 8Marta Torrejón ▼ 74' 6.2
- 4Mapi León ⚽ ⇢ 8.9
- 16F. Rolfö ⚽ ▼ 67' 7.3
- 14Aitana Bonmatí ▼ 67' 7.6
- 23I. Engen ▼ 75' 7.2
- 18Kika Nazareth ⇢ 7.3
- 19Vicky López ⚽ ▼ 81' 7.3
- 17E. Pajor ⚽ 8.5
- 9Clàudia Pina 7.2
Dự bị 8
- 24E. Brugts ▲ 67' 7.2
- 7Salma Paralluelo ▲ 67' 7.2
- 2Irene Paredes ▲ 74' 6.9
- 30S. Schertenleib ⚽ ▲ 75' 7.9
- 28Alba Caño ▲ 81' 7.0
- 1Gemma Font
- 10C. Graham Hansen
- 22Ona Batlle
- 30Belén de Gracia 7.3
- 6A. Cometti 6.3
- 5Mônica 5.9
- 19Núria Mendoza 5.9
- 17A. Poljak 6.2
- 3Esther Laborde 6.7
- 18M. Marcetto ▼ 67' 6.5
- 4Sandra Villafañe ▼ 90' 6.2
- 10F. Bonsegundo ⚽ ▼ 74' 7.3
- 23E. Nautnes ▼ 74' 6.2
- 32Alba Ruiz ▼ 67' 6.3
Dự bị 7
- 14Cristina Librán ▲ 67' 6.7
- 22Á. Halldórsdóttir ▲ 67' 6.7
- 9Bárbara López ▲ 74' 6.3
- 8K. Araya ▲ 74' 6.2
- 31Claudia Indias ▲ 90'
- 2M. León
- 43Sol Moreno
Thống kê
01⚑8
⚑110
74%Kiểm soát bóng26%
29Dứt điểm4
14Trúng đích1
8Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị1
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Cứu thua9
724Chuyền bóng254
650Chuyền chính xác155
90%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu30
180Ghi được37
24Thủng lưới62
4.19Bàn thắng mỗi trận1.23
23Giữ sạch lưới2
34Trên 2.5 bàn18
104Hiệp hai24