Madrid CFF W
1 : 8
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Barcelona W

Madrid CFF W vs F.C. Barcelona W

Tỷ số chung cuộc: Madrid CFF W 1-8 F.C. Barcelona W tại Primera División Femenina, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Madrid CFF W thắng 1, hòa 0, F.C. Barcelona W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División Femenina · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Fernando Torres, Fuenlabrada
Phong độ
WLWWW Madrid CFF W
WWWWW F.C. Barcelona W
  1. 15' A. Poljak · K. Melgård 1-0
  2. 39' Keira Walsh
  3. HT1-0
  4. 49' 1-1 K. Walsh
  5. 59' 1-2 E. Pajor · K. Walsh
  6. 61' 1-3 Vicky López · Patri Guijarro
  7. 63' Alexia Putellas Vicky López
  8. 63' F. Rolfö E. Brugts
  9. 63' Clàudia Pina Kika Nazareth
  10. 64' Bárbara López K. McKenna
  11. 67' Bárbara López Gorrado
  12. 71' Cristina Librán H. Antonsdóttir
  13. 71' K. Araya Esther Laborde
  14. 72' 1-4 Alexia Putellas
  15. 76' Irene Paredes Marta Torrejón
  16. 76' Ona Batlle C. Graham Hansen
  17. 79' Alba Ruiz F. Bonsegundo
  18. 79' Sandra Villafañe Mônica
  19. 79' 1-5 K. Walsh · F. Rolfö
  20. 80' 1-6 I. Engen
  21. 88' 1-7 Ona Batlle
  22. 90'+2 1-8 Jana Fernández · Ona Batlle
  23. FT1-8

Đội hình

Madrid CFF W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Juanjo Vila
  1. 1Paola Ulloa 5.0
  2. 17A. Poljak 6.0
  3. 6A. Cometti 6.3
  4. 19Núria Mendoza 5.3
  5. 5Mônica ▼ 79' 6.3
  6. 3Esther Laborde ▼ 71' 6.2
  7. 10F. Bonsegundo ▼ 79' 6.2
  8. 16H. Antonsdóttir ▼ 71' 6.9
  9. 11K. Melgård 6.3
  10. 7Laura Domínguez 5.9
  11. 12K. McKenna ▼ 64' 7.0

Dự bị 9

  1. 9Bárbara López ▲ 64' 6.5
  2. 14Cristina Librán ▲ 71' 6.0
  3. 8K. Araya ▲ 71' 6.0
  4. 32Alba Ruiz ▲ 79' 6.5
  5. 4Sandra Villafañe ▲ 79' 6.3
  6. 31Claudia Indias
  7. 18M. Marcetto
  8. 2M. León
  9. 30Belén de Gracia
F.C. Barcelona W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pere Romeu
  1. 13Cata Coll 6.7
  2. 5Jana Fernández 8.5
  3. 23I. Engen 7.9
  4. 8Marta Torrejón ▼ 76' 7.2
  5. 24E. Brugts ▼ 63' 6.9
  6. 19Vicky López ▼ 63' 8.2
  7. 21K. Walsh ⚽2 9.9
  8. 12Patri Guijarro 7.9
  9. 10C. Graham Hansen ▼ 76' 7.9
  10. 17E. Pajor 7.5
  11. 18Kika Nazareth ▼ 63' 7.3

Dự bị 8

  1. 11Alexia Putellas ▲ 63' 7.9
  2. 16F. Rolfö ▲ 63' 7.0
  3. 9Clàudia Pina ▲ 63' 6.6
  4. 2Irene Paredes ▲ 76' 6.7
  5. 22Ona Batlle ▲ 76' 8.3
  6. 4Mapi León
  7. 20Martina Fernández
  8. 1Gemma Font

Thống kê

011
1010
26%Kiểm soát bóng74%
4Dứt điểm40
2Trúng đích12
2Chệch đích14
2Sút trong vòng cấm23
2Sút ngoài vòng cấm17
0Bị chặn14
1Phạt góc10
1Việt vị2
8Phạm lỗi2
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
236Chuyền bóng662
151Chuyền chính xác586
64%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona W
30 128 - 16 +112 84
2
Real Madrid W
30 87 - 28 +59 76
3
Atlético Madrid W
30 49 - 23 +26 58
4
Athletic Bilbao W
30 40 - 32 +8 51
5
Granada CF
30 42 - 45 -3 45
6
Granad. Tenerife W
30 40 - 36 +4 42
7
Real Sociedad W
30 40 - 45 -5 41
8
SD Eibar W
30 24 - 41 -17 38
9
Sevilla F.C. W
30 32 - 47 -15 36
10
Madrid CFF W
30 37 - 62 -25 33
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona W
30 29 - 50 -21 32
12
Levante UD W
30 30 - 45 -15 31
13
FC Levante Badalona W
30 24 - 45 -21 28
14
Deportivo de La Coruña W
30 27 - 48 -21 27
15
Valencia W
30 24 - 47 -23 23
16
Real Betis W
30 24 - 67 -43 23
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu43
37Ghi được180
62Thủng lưới24
1.23Bàn thắng mỗi trận4.19
2Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn34
24Hiệp hai104

Đối đầu

Trang trận đấu