F.C. Barcelona W
8 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
Madrid CFF W

F.C. Barcelona W vs Madrid CFF W

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona W 8-0 Madrid CFF W tại Primera División Femenina, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona W thắng 9, hòa 0, Madrid CFF W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División Femenina · Vòng 25
Sân vận động
Estadi Johan Cruyff, Sant Joan Despí
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona W
WLWWW Madrid CFF W
  1. 7' Alexia Putellas · Clàudia Pina 1-0
  2. 15' Mariona Caldentey 2-0
  3. 33' Clàudia Pina · Alexia Putellas 3-0
  4. 44' Vicky López · Mariona Caldentey 4-0
  5. 45' E. Brugts · Alexia Putellas 5-0
  6. HT5-0
  7. 46' Lucía Pardo A. Cometti
  8. 48' Marta Torrejón · Alexia Putellas 6-0
  9. 55' Esther Laborde Itziar Pinillos
  10. 55' Aída Esteve Gio Garbelini
  11. 55' Cristina Librán Lee Young-Ju
  12. 59' Ona Batlle Patri Guijarro
  13. 65' Laura Domínguez
  14. 73' Ariana Arias Bruna Vilamala
  15. 76' E. Onyenezide K. Araya
  16. 86' Marta Torrejón · E. Brugts 7-0
  17. 90'+2 Ona Batlle · Mariona Caldentey 8-0
  18. FT8-0

Đội hình

F.C. Barcelona W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jonatan Giráldez
  1. 1Sandra Paños 6.9
  2. 8Marta Torrejón ⚽2 9.2
  3. 34Martina Fernández 7.2
  4. 5Jana Fernández 8.0
  5. 24E. Brugts 8.9
  6. 30Vicky López 8.2
  7. 12Patri Guijarro ▼ 59' 7.5
  8. 11Alexia Putellas ⇢3 9.7
  9. 19Bruna Vilamala ▼ 73' 7.2
  10. 9Mariona Caldentey ⇢2 9.3
  11. 6Clàudia Pina 10.0

Dự bị 12

  1. 22Ona Batlle ▲ 59' 7.7
  2. 32Ariana Arias ▲ 73' 6.7
  3. 14Aitana Bonmatí
  4. 2Irene Paredes
  5. 10C. Graham Hansen
  6. 21K. Walsh
  7. 13Cata Coll
  8. 25Gemma Font
  9. 23I. Engen
  10. 16F. Rolfö
  11. 15L. Bronze
  12. 7Salma Paralluelo
Madrid CFF W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Victor Martín
  1. 1Paola Ulloa 6.9
  2. 16Itziar Pinillos ▼ 55' 5.5
  3. 6A. Cometti ▼ 46' 5.9
  4. 5Mônica 5.3
  5. 18C. Sáez 6.2
  6. 26Sandra Villafañe 5.6
  7. 21Gio Garbelini ▼ 55' 6.0
  8. 20Ana González 6.5
  9. 17Lee Young-Ju ▼ 55' 6.2
  10. 7Laura Domínguez 5.6
  11. 8K. Araya ▼ 76' 6.3

Dự bị 7

  1. 11Lucía Pardo ▲ 46' 6.9
  2. 3Esther Laborde ▲ 55' 6.3
  3. 15Aída Esteve ▲ 55' 6.3
  4. 14Cristina Librán ▲ 55' 7.0
  5. 4E. Onyenezide ▲ 76' 6.3
  6. 23Luany
  7. 30Belén de Gracia

Thống kê

0012
210
64%Kiểm soát bóng36%
30Dứt điểm4
19Trúng đích1
7Chệch đích3
23Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
12Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua10
757Chuyền bóng417
691Chuyền chính xác334
91%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona W
30 137 - 10 +127 88
2
Real Madrid W
30 74 - 33 +41 73
3
Atlético Madrid W
30 53 - 22 +31 61
4
Levante UD W
30 59 - 28 +31 60
5
Athletic Bilbao W
30 38 - 37 +1 53
6
Madrid CFF W
30 61 - 54 +7 50
7
Sevilla F.C. W
30 53 - 56 -3 44
8
Real Sociedad W
30 40 - 55 -15 36
9
Granad. Tenerife W
30 35 - 48 -13 32
10
SD Eibar W
30 22 - 48 -26 31
11
Real Betis W
30 31 - 69 -38 30
12
Valencia W
30 35 - 64 -29 29
13
FC Levante Badalona W
30 38 - 58 -20 28
14
Granada CF
30 33 - 58 -25 27
15
Villarreal W
30 26 - 52 -26 25
16
Sporting Huelva W
30 20 - 63 -43 9
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women

So sánh

43Trận đấu30
184Ghi được61
18Thủng lưới54
4.28Bàn thắng mỗi trận2.03
29Giữ sạch lưới3
34Trên 2.5 bàn22
97Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu