Granada CF vs Madrid CFF W
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 1-0 Madrid CFF W tại Primera División Femenina, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 3, hòa 0, Madrid CFF W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 13
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
- Phong độ
- LLLLW Granada CF
- WWLWW Madrid CFF W
- 4' C. Postigo
- 19' E. Imade 1-0
- 24' S. Villafane
- HT1-0
- 46' ▲ K. Araya ▼ H. Antonsdóttir
- 46' ▲ Emily Assis ▼ Bárbara López
- 69' A. Cometti
- 78' ▲ Alba Ruiz ▼ Cristina Librán
- 78' ▲ Esther Laborde ▼ M. Marcetto
- 78' ▲ K. McKenna ▼ K. Melgård
- 80' A. Gomez
- 81' ▲ Ornella Vignola ▼ Andrea Gómez
- 81' ▲ Isabel Álvarez ▼ Miku Kojima
- 90'+7 ▲ Lucía Ramos ▼ Alexia Fernández
- 90'+3 ▲ Paula Arana ▼ Lauri
- FT1-0
Đội hình
- 1Sandra Estévez 7.2
- 21Cristina Postigo 7.2
- 22Leles 7.0
- 12Alba Pérez 7.0
- 7Laura Pérez 7.2
- 14Miku Kojima ▼ 81' 7.2
- 6Ariadna Mingueza 7.0
- 24Alexia Fernández ▼ 90' 7.2
- 10Lauri ▼ 90' 7.3
- 19E. Imade ⚽ 7.9
- 11Andrea Gómez ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 9Ornella Vignola ▲ 81' 6.6
- 4Isabel Álvarez ▲ 81' 6.6
- 15Lucía Ramos ▲ 90'
- 16Paula Arana ▲ 90'
- 3Marta Carrasco
- 13Andrea Romero
- 23Clara Rodríguez
- 25Laura Sánchez 7.3
- 8Amaia Iribarren
- 1Paola Ulloa 6.3
- 17A. Poljak 6.3
- 6A. Cometti 6.7
- 19Núria Mendoza 6.3
- 4Sandra Villafañe 7.3
- 18M. Marcetto ▼ 78' 6.7
- 14Cristina Librán ▼ 78' 6.3
- 16H. Antonsdóttir ▼ 46' 6.2
- 10F. Bonsegundo 6.9
- 9Bárbara López ▼ 46' 6.7
- 11K. Melgård ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 8K. Araya ▲ 46' 7.3
- 15Emily Assis ▲ 46' 7.2
- 32Alba Ruiz ▲ 78' 6.7
- 3Esther Laborde ▲ 78' 6.5
- 12K. McKenna ▲ 78' 6.3
- 43Sol Moreno
- 2M. León
Thống kê
02⚑5
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm7
3Trúng đích2
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
442Chuyền bóng338
350Chuyền chính xác241
79%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
42Ghi được37
45Thủng lưới62
1.4Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai24