Valencia W vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Valencia W 4-1 Granada CF tại Primera División Femenina, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valencia W thắng 2, hòa 0, Granada CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 21
- Phong độ
- WDDLL Valencia W
- LLLLW Granada CF
- 19' Macarena Portales · J. López 1-0
- 42' Cristina Postigo
- HT1-0
- 47' Anita Marcos · Fiamma Benítez 2-0
- 50' Asun Martínez · Macarena Portales 3-0
- 59' ▲ E. Imade ▼ Naima García
- 59' ▲ Esther Martín-Pozuelo ▼ Gaste
- 59' ▲ Ornella Vignola ▼ Andrea Gómez
- 62' ▲ I. Chacón ▼ Anita Marcos
- 69' ▲ K. Real ▼ Sara Tamarit
- 69' ▲ Marina Martí ▼ Asun Martínez
- 70' ▲ D. Falfán ▼ Ariadna Mingueza
- 76' ▲ E. Sulola ▼ Ainhoa Alguacil
- 76' I. Chacón · E. Sulola 4-0
- 82' ▲ Alba Pérez ▼ Cristina Postigo
- 83' Claudia Florentino
- 90'+2 Ivonne Chacón
- 90'+1 4-1 Lauri Requena11m
- FT4-1
Đội hình
- 13A. Canales 6.6
- 26Sara Tamarit ▼ 69' 7.0
- 4María Molina 7.3
- 3J. López ⇢ 7.2
- 14Pauleta 6.3
- 22Ainhoa Alguacil ▼ 76' 7.2
- 6Claudia Florentino 6.9
- 10Fiamma Benítez ⇢ 6.9
- 20Asun Martínez ⚽ ▼ 69' 7.3
- 9Anita Marcos ⚽ ▼ 62' 7.3
- 11Macarena Portales ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 10
- 16I. Chacón ⚽ ▲ 62' 7.3
- 19K. Real ▲ 69' 6.2
- 7Marina Martí ▲ 69' 6.3
- 17E. Sulola ▲ 76' 7.2
- 23Elena Gil
- 5Marta Carro
- 30Raquel Gil
- 35Marina Llàcer
- 8L. Serna
- 21Estela Fernández
- 1Sandra Estévez 5.6
- 21Cristina Postigo ▼ 82' 5.6
- 3Marta Carrasco 6.2
- 4Isabel Álvarez 5.9
- 14Gaste ▼ 59' 6.5
- 7Laura Pérez 6.3
- 6Alicia Redondo 7.0
- 5Ariadna Mingueza ▼ 70' 6.6
- 10Lauri Requena ⚽ 7.2
- 11Andrea Gómez ▼ 59' 6.3
- 17Naima García ▼ 59' 6.2
Dự bị 7
- 19E. Imade ▲ 59' 7.0
- 15Esther Martín-Pozuelo ▲ 59' 6.9
- 9Ornella Vignola ▲ 59' 6.6
- 25D. Falfán ▲ 70' 6.9
- 12Alba Pérez ▲ 82' 6.6
- 24Carlota Suárez
- 13Andrea Romero
Thống kê
02⚑5
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm13
4Trúng đích2
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị8
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
318Chuyền bóng366
206Chuyền chính xác234
65%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
35Ghi được33
64Thủng lưới58
1.17Bàn thắng mỗi trận1.1
3Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai18