Granada CF vs Valencia W
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 0-1 Valencia W tại Primera División Femenina, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 2, hòa 0, Valencia W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Los Cármenes, Granada
- Phong độ
- LLLLW Granada CF
- WDDLL Valencia W
- HT0-0
- 65' ▲ Carlota Suárez ▼ Laura Pérez
- 74' ▲ Gaste ▼ Alba Pérez
- 74' ▲ Lucía Martínez ▼ Ornella Vignola
- 80' ▲ Sara Tamarit ▼ Marina Martí
- 80' ▲ J. López ▼ Ainhoa Alguacil
- 80' ▲ Anita Marcos ▼ I. Chacón
- 84' Fiamma Benítez
- 89' ▲ K. Real ▼ E. Sulola
- 90'+1 ▲ E. Imade ▼ Naima García
- 90'+2 ▲ Andrea Gómez ▼ Ariadna Mingueza
- 90'+2 ▲ Raquel Gil ▼ Pauleta
- 90'+5 0-1 Anita Marcos · J. López
- FT0-1
Đội hình
- 1Sandra Estévez 7.0
- 7Laura Pérez ▼ 65' 6.9
- 21Cristina Postigo 6.7
- 12Alba Pérez ▼ 74' 6.9
- 3Marta Carrasco 6.7
- 15Esther Martín-Pozuelo 7.0
- 10Lauri Requena 7.7
- 6Alicia Redondo 7.2
- 5Ariadna Mingueza ▼ 90' 7.2
- 17Naima García ▼ 90' 6.6
- 9Ornella Vignola ▼ 74' 6.9
Dự bị 11
- 24Carlota Suárez ▲ 65' 6.2
- 14Gaste ▲ 74' 6.2
- 8Lucía Martínez ▲ 74' 6.5
- 19E. Imade ▲ 90'
- 11Andrea Gómez ▲ 90'
- 18I. Faddi
- 13Andrea Romero
- 22Noe Salas
- 16Nerea Vicente
- 20Lucía Ramos
- 4Isabel Álvarez
- 13A. Canales 7.7
- 4María Molina 6.6
- 2Berta Pujadas 6.7
- 6Claudia Florentino 7.3
- 7Marina Martí ▼ 80' 6.3
- 10Fiamma Benítez 7.3
- 22Ainhoa Alguacil ▼ 80' 6.9
- 17E. Sulola ▼ 89' 6.9
- 14Pauleta ▼ 90' 6.9
- 16I. Chacón ▼ 80' 6.6
- 20Asun Martínez 6.6
Dự bị 7
- 26Sara Tamarit ▲ 80' 6.2
- 3J. López ▲ 80' 6.9
- 9Anita Marcos ⚽ ▲ 80' 7.3
- 19K. Real ▲ 89'
- 30Raquel Gil ▲ 90'
- 23Elena Gil
- 1Enith Salón
Thống kê
00⚑7
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm9
4Trúng đích4
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
7Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
325Chuyền bóng362
237Chuyền chính xác271
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được35
58Thủng lưới64
1.1Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai19