SD Eibar W vs Levante UD W
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar W 0-0 Levante UD W tại Primera División Femenina, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Eibar W thắng 3, hòa 2, Levante UD W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- DWWDL SD Eibar W
- LLLDL Levante UD W
- 25' Érika González
- 27' Gabi Nunes
- 29' María Méndez
- 41' Elba Vergés Prats
- HT0-0
- 57' ▲ N. Andonova ▼ Paula Fernández
- 60' ▲ Ane Campos ▼ A. Álvarez
- 64' ▲ Estela Carbonell ▼ Paula Tomás
- 64' ▲ Carol Herrera ▼ Gabi Nunes
- 80' ▲ Laura Camino ▼ E. Pizarro
- 89' Ane Campos
- FT0-0
Đội hình
- 13María Miralles 6.7
- 5Andrea Sierra 7.0
- 18Elba Vergés 6.9
- 20Jujuba Cardozo 6.9
- 4Carla Andrés 7.0
- 23Eider Arana 6.7
- 21A. Leitner 7.0
- 7Arene Altonaga 7.2
- 14H. Yonei 7.0
- 9E. Pizarro ▼ 80' 6.9
- 15A. Álvarez ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 8Ane Campos ▲ 60' 6.6
- 11Laura Camino ▲ 80' 6.6
- 30Natividad Cano
- 17N. Matlou
- 25Amaia Peña
- 19H. Diallo
- 1Noelia García
- 2Puyi
- 3Zaira Flores
- 36Tarazona 7.0
- 2Antônia 7.5
- 4María Méndez 7.0
- 19Núria Mendoza 7.5
- 20Paula Tomás ▼ 64' 6.9
- 11Ángela Sosa 7.5
- 12Leire Baños 7.0
- 23Érika González 7.2
- 6Paula Fernández ▼ 57' 6.7
- 18Gabi Nunes ▼ 64' 7.0
- 10Alba Redondo 6.9
Dự bị 6
- 9N. Andonova ▲ 57' 6.9
- 16Estela Carbonell ▲ 64' 6.3
- 38Carol Herrera ▲ 64' 6.3
- 8Silvia Lloris
- 1María López
- 14Daniela Arques
Thống kê
02⚑2
⚑530
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm15
1Trúng đích1
6Chệch đích11
2Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị4
11Phạm lỗi4
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
235Chuyền bóng575
131Chuyền chính xác459
56%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu34
22Ghi được68
48Thủng lưới39
0.73Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai34