Levante UD W vs SD Eibar W
Tỷ số chung cuộc: Levante UD W 3-0 SD Eibar W tại Primera División Femenina, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD W thắng 5, hòa 2, SD Eibar W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 10
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva de Buñol - Campo 1, Buñol
- Phong độ
- LLLDL Levante UD W
- DWWDL SD Eibar W
- 12' Leire Baños
- 22' Elba Vergés Prats
- 43' Gabi Nunes · Ángela Sosa 1-0
- 45'+1 Paula Tomás 2-0
- HT2-0
- 47' Gabi Nunes 3-0
- 49' Jujuba
- 56' ▲ Ane Campos ▼ E. Pizarro
- 59' ▲ María de Alharilla ▼ Leire Baños
- 59' ▲ Estela Carbonell ▼ Antônia
- 60' ▲ Anna Torrodà ▼ Paula Tomás
- 66' Arene Altonaga
- 69' ▲ Zaira Flores ▼ Arene Altonaga
- 69' ▲ Natividad Cano ▼ A. Álvarez
- 72' Zaira Flores
- 74' Daniela Arques
- 74' ▲ Daniela Arques ▼ Ángela Sosa
- 84' ▲ N. Matlou ▼ Jujuba Cardozo
- 84' ▲ K. Thompson ▼ B. Amani
- 85' ▲ Aixa García ▼ Gabi Nunes
- FT3-0
Đội hình
- 25E. Holmgren 7.2
- 2Antônia ▼ 59' 7.3
- 4María Méndez 7.5
- 8Silvia Lloris 7.9
- 20Paula Tomás ⚽ ▼ 60' 8.0
- 11Ángela Sosa ⇢ ▼ 74' 8.0
- 12Leire Baños ▼ 59' 6.9
- 6Paula Fernández 7.3
- 7M. Ramírez 6.9
- 18Gabi Nunes ⚽2 ▼ 85' 8.6
- 10Alba Redondo 6.6
Dự bị 8
- 17María de Alharilla ▲ 59' 6.6
- 16Estela Carbonell ▲ 59' 6.9
- 21Anna Torrodà ▲ 60' 6.6
- 14Daniela Arques ▲ 74' 6.7
- 26Aixa García ▲ 85' 6.6
- 9N. Andonova
- 36Tarazona
- 19Núria Mendoza
- 1Noelia García 6.7
- 5Andrea Sierra 7.0
- 4Carla Andrés 6.7
- 20Jujuba Cardozo ▼ 84' 6.2
- 18Elba Vergés 6.3
- 23Eider Arana 6.3
- 7Arene Altonaga ▼ 69' 6.2
- 6B. Amani ▼ 84' 7.3
- 14H. Yonei 6.5
- 15A. Álvarez ▼ 69' 6.3
- 9E. Pizarro ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 8Ane Campos ▲ 56' 6.3
- 3Zaira Flores ▲ 69' 6.7
- 30Natividad Cano ▲ 69' 6.9
- 17N. Matlou ▲ 84' 6.7
- 12K. Thompson ▲ 84' 6.7
- 2Puyi
- 25Amaia Peña
- 13María Miralles
- 19H. Diallo
Thống kê
02⚑8
⚑040
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm11
7Trúng đích4
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn1
8Phạt góc0
1Việt vị0
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
656Chuyền bóng246
543Chuyền chính xác142
83%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
34Trận đấu30
68Ghi được22
39Thủng lưới48
2Bàn thắng mỗi trận0.73
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai15