Granada CF vs Real Madrid W
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 2-5 Real Madrid W tại Primera División Femenina, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 0, hòa 0, Real Madrid W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 5
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
- Phong độ
- LLLLW Granada CF
- WWWDW Real Madrid W
- 13' 0-1 Athenea del Castillo · L. Caicedo
- 38' Carlota Suárez 1-1
- HT1-1
- 49' 1-2 N. Feller
- 56' E. Imade 2-2
- 57' ▲ S. Toletti ▼ Athenea del Castillo
- 57' ▲ S. Bruun ▼ H. Raso
- 61' ▲ A. Gómez ▼ Ornella Vignola
- 67' 2-3 S. Toletti · N. Feller
- 68' ▲ Naima ▼ E. Imade
- 69' 2-4 S. Toletti · L. Caicedo
- 71' ▲ Maite Oroz ▼ Teresa Abelleira
- 83' ▲ Carla Camacho ▼ S. Svava
- 83' ▲ Olga Carmona ▼ L. Caicedo
- 86' ▲ Inés Faddi ▼ Alicia Redondo
- 86' ▲ Gaste ▼ Alba
- 86' ▲ Noelia Salas ▼ Laura Requena
- 89' 2-5 S. Bruun · N. Feller
- FT2-5
Đội hình
- 13Andrea Romero 6.3
- 12Alba ▼ 86' 6.3
- 21Cristina Postigo 5.9
- 3Marta 5.9
- 15Esther Martín-Pozuelo 6.2
- 6Alicia Redondo ▼ 86' 6.9
- 8Lucía Martínez 6.6
- 9Ornella Vignola ▼ 61' 6.3
- 10Laura Requena ▼ 86' 7.0
- 19E. Imade ⚽ ▼ 68' 7.0
- 24Carlota Suárez 5.7
Dự bị 12
- 11A. Gómez ▲ 61' 6.2
- 17Naima ▲ 68' 6.7
- 18Inés Faddi ▲ 86' 6.3
- 14Gaste ▲ 86' 6.3
- 22Noelia Salas ▲ 86' 6.5
- 5Ariadna Mingueza
- 23Natalia Fernández
- 4Isabel Álvarez
- 16Nerea Vicente
- 20Lucía Ramos
- 7Laura Pérez
- 1Sandra Estévez
- 1Misa 7.0
- 2K. Robles 6.6
- 5Ivana Andrés 6.9
- 14Kathellen 6.6
- 23S. Svava ▼ 83' 6.7
- 3Teresa Abelleira ▼ 71' 6.9
- 21Claudia Zornoza 7.6
- 15H. Raso ▼ 57' 7.3
- 18L. Caicedo ⇢2 ▼ 83' 7.9
- 22Athenea del Castillo ⚽ ▼ 57' 6.9
- 20N. Feller ⚽ ⇢2 8.7
Dự bị 11
- 6S. Toletti ⚽2 ▲ 57' 8.7
- 9S. Bruun ⚽ ▲ 57' 7.7
- 8Maite Oroz ▲ 71' 6.6
- 17Carla Camacho ▲ 83' 6.6
- 7Olga Carmona ▲ 83' 6.9
- 11Oihane Hernández
- 28Sara López
- 13M. Chavas
- 16C. Møller
- 4Rocío Gálvez
- 24F. Olofsson
Thống kê
00⚑4
⚑500
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm21
4Trúng đích8
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn4
4Phạt góc5
4Việt vị0
7Phạm lỗi9
3Cứu thua3
269Chuyền bóng549
181Chuyền chính xác466
67%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu39
33Ghi được84
58Thủng lưới48
1.1Bàn thắng mỗi trận2.15
3Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai53