Real Madrid W

Real Madrid W

Quốc tế · Primera División Femenina

Real Madrid W: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Primera División Femenina — điểm: 19, số trận: 8. Trận tiếp theo: Bayern Munich W vs Real Madrid W, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Real Madrid W 3-2 Granad. Tenerife W, 24 tháng 10.

Phong độ
WDLWW
HLV
Pau Quesada · Từ 2025
Vị trí
2 · Đ: 19 · Tr: 8 →
Sân vận động
Estadio Alfredo Di Stéfano, Madrid · 6.500

Lịch thi đấu

10-11
Real Madrid W
Paris Saint-Germain W
–
–
14-11
Real Madrid W
FC Levante Badalona W
–
–
18-11
Real Madrid W
Inter Milano W
–
–
22-11
Granada CF
Real Madrid W
–
–
09-12
Real Madrid W
Madrid CFF W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,2
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
15–3–3
Sân khách
13–2–4
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,6
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 40%
Giữ sạch lưới 48%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 2-09× · 23%
  • 3-05× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 3-23× · 8%
  • 3-13× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División Femenina 8611 19162—
UEFA Champions League Women 4220 6314-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 73 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 43 · 16% 13% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 78 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 34 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 96 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 41 · 15% 17% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 84 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 55 · 21% 15% 21% 46–60 61–75′ · Ghi được 85 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 46 · 17% 15% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 137 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 49 · 18% 25% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 246, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu