Real Sociedad vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 2-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 2, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 4' A. Barrenetxea · M. Oyarzabal 1-0
- 17' Beñat Turrientes
- 21' Urko González
- 45' 1-1 R. Fernandez Jaen · J. Hernandez
- HT1-1
- 46' ▲ Gabriel Moscardo ▼ U. Gonzalez
- 61' O. Oskarsson · M. Oyarzabal 2-1
- 62' ▲ Y. Herrera ▼ B. Turrientes
- 63' ▲ A. Marchal ▼ A. Barrenetxea
- 70' ▲ R. Bauza ▼ Exposito
- 70' ▲ M. Fernandez Sanchez ▼ J. Hernandez
- 75' Marcos Fernández
- 78' ▲ G. Guedes ▼ O. Oskarsson
- 78' ▲ T. Kubo ▼ L. Sucic
- 82' Roger Hinojo
- 83' ▲ P. Milla ▼ R. Fernandez Jaen
- 83' ▲ Jofre ▼ T. Dolan
- 88' Rafael Bauzà
- 90'+3 Igor Zubeldia
- 90' ▲ J. Gorrotxategi ▼ M. Oyarzabal
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Remiro 7.0
- 2J. Aramburu 6.9
- 5I. Zubeldia 7.2
- 31J. Martin 7.2
- 17S. Gomez 6.9
- 24L. Sucic ▼ 78' 6.9
- 8B. Turrientes ▼ 62' 6.9
- 18C. Soler 7.0
- 7A. Barrenetxea ⚽ ▼ 63' 7.2
- 9O. Oskarsson ⚽ ▼ 78' 7.7
- 10M. Oyarzabal ⇢2 ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 19M. Sarr
- 34L. Beitia
- 3A. Munoz
- 23A. Zakharyan
- 4J. Gorrotxategi ▲ 90'
- 21Y. Herrera ▲ 62' 6.9
- 11G. Guedes ▲ 78' 6.6
- 12J. Ochieng
- 29A. Marchal ▲ 63' 7.0
- 27G. Carrera
- 14T. Kubo ▲ 78' 6.3
- 13M. Dmitrovic 7.9
- 23O. El Hilali 7.7
- 16V. Drkusic 6.9
- 14U. Nunez 7.0
- 21R. Hinojo 7.6
- 4U. Gonzalez ▼ 46' 6.2
- 8Exposito ▼ 70' 6.7
- 22A. Calatrava 6.3
- 28J. Hernandez ⇢ ▼ 70' 6.2
- 24T. Dolan ▼ 83' 6.3
- 9R. Fernandez Jaen ⚽ ▼ 83' 7.5
Dự bị 12
- 1A. Fortuno
- 31L. Serred
- 3Q. Hartman
- 5C. Riedel
- 32J. A. Lopez
- 10P. Lozano
- 20Gabriel Moscardo ▲ 46' 6.9
- 26R. Bauza ▲ 70' 6.3
- 11P. Milla ▲ 83' 6.3
- 17Jofre ▲ 83' 6.3
- 18M. Fernandez Sanchez ▲ 70' 6.2
- 27A. Timera
Thống kê
02⚑7
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm11
10Trúng đích3
3Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
7Phạt góc3
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua7
1.07Bàn thắng ngăn chặn1.07
423Chuyền bóng403
344Chuyền chính xác315
81%Chính xác chuyền78%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 17 - 2 | +15 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 - 3 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 4 | 4 | 5 - 5 | 0 | 9 | |
| 5 | 4 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 12 | 4 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 13 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 17 | 4 | 6 - 8 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 7 | -6 | 2 | |
| 19 | 4 | 5 - 12 | -7 | 1 | |
| 20 | 4 | 1 - 9 | -8 | 1 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu10
16Ghi được20
20Thủng lưới14
1.33Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai9