Real Sociedad vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 2-2 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 2, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 10' 0-1 P. Milla · R. Fernandez Jaen
- 44' Edu Expósito
- 45' 0-2 J. Puado11m
- HT0-2
- 56' ▲ J. Gorrotxategi ▼ B. Turrientes
- 56' ▲ O. Oskarsson ▼ L. Sucic
- 61' A. Barrenetxea 1-2
- 69' O. Oskarsson · M. Oyarzabal 2-2
- 70' ▲ F. Calero ▼ P. Lozano
- 70' ▲ R. Terrats ▼ P. Milla
- 70' ▲ K. Garcia ▼ R. Fernandez Jaen
- 71' ▲ A. Munoz ▼ S. Gomez
- 72' ▲ B. Mendez ▼ M. Oyarzabal
- 75' Jon Gorrotxategi
- 79' Jon Martin
- 80' ▲ G. Guedes ▼ A. Barrenetxea
- 81' ▲ J. Salinas ▼ Exposito
- 86' ▲ A. Roca ▼ T. Dolan
- 90'+5 Fernando Calero
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Remiro 6.6
- 2J. Aramburu 7.0
- 31J. Martin 7.0
- 5I. Zubeldia 6.7
- 17S. Gomez ▼ 71' 6.9
- 8B. Turrientes ▼ 56' 6.5
- 14T. Kubo 7.0
- 24L. Sucic ▼ 56' 6.3
- 28P. Marin 6.5
- 7A. Barrenetxea ⚽ ▼ 80' 7.9
- 10M. Oyarzabal ⇢ ▼ 72' 6.7
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 3A. Munoz ▲ 71' 6.9
- 4J. Gorrotxategi ▲ 56' 6.7
- 6A. Elustondo
- 9O. Oskarsson ⚽ ▲ 56' 7.5
- 11G. Guedes ▲ 80' 6.7
- 15U. Gonzalez
- 16D. Caleta-Car
- 18H. Traore
- 19J. Karrikaburu
- 21A. Zakharyan
- 23B. Mendez ▲ 72' 7.2
- 13M. Dmitrovic 7.6
- 23O. El Hilali 5.6
- 15M. Rubio 6.2
- 6L. Cabrera 6.2
- 22C. Romero 6.3
- 10P. Lozano ▼ 70' 6.5
- 8Exposito ▼ 81' 7.3
- 24T. Dolan ▼ 86' 6.5
- 11P. Milla ⚽ ▼ 70' 7.9
- 7J. Puado ⚽ 7.0
- 9R. Fernandez Jaen ⇢ ▼ 70' 6.6
Dự bị 12
- 1A. Fortuno
- 5F. Calero ▲ 70' 6.9
- 31R. Hinojo
- 4P. Ramon
- 12J. Salinas ▲ 81' 6.3
- 2R. Sanchez
- 28R. Bauza
- 14R. Terrats ▲ 70' 6.3
- 17Jofre
- 19K. Garcia ▲ 70' 6.2
- 16L. Koleosho
- 20A. Roca ▲ 86' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm14
7Trúng đích3
4Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
498Chuyền bóng305
433Chuyền chính xác215
87%Chính xác chuyền70%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu43
66Ghi được52
64Thủng lưới59
1.53Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai36