R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 0-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 0, hòa 2, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- LLWDW Real Sociedad
- HT0-0
- 51' Beñat Turrientes
- 52' Alejo Véliz
- 57' Mikel Oyarzabal
- 66' ▲ T. Kubo ▼ Beñat Turrientes
- 66' ▲ Jon Olasagasti ▼ Brais Méndez
- 67' ▲ U. Sadiq ▼ Mikel Oyarzabal
- 68' ▲ Brian Oliván ▼ I. Cardona
- 80' 0-1 T. Kubo · H. Traoré
- 83' ▲ Antoniu Roca ▼ José Gragera
- 83' ▲ Álvaro Aguado ▼ Jofre Carreras
- 83' ▲ J. Aramburu ▼ H. Traoré
- 86' ▲ Pablo Marín ▼ S. Becker
- 87' ▲ Álvaro Tejero ▼ O. El Hilali
- 87' ▲ Pere Milla ▼ Carlos Romero
- 90'+7 Marash Kumbulla
- FT0-1
Đội hình
- 1Joan García 6.6
- 23O. El Hilali ▼ 87' 6.9
- 4M. Kumbulla 7.0
- 6L. Cabrera 6.6
- 22Carlos Romero ▼ 87' 6.9
- 17Jofre Carreras ▼ 83' 6.6
- 20A. Král 6.7
- 15José Gragera ▼ 83' 6.7
- 24I. Cardona ▼ 68' 6.6
- 9A. Véliz 6.3
- 7Javi Puado 7.2
Dự bị 12
- 14Brian Oliván ▲ 68' 6.7
- 31Antoniu Roca ▲ 83' 6.7
- 18Álvaro Aguado ▲ 83' 6.9
- 12Álvaro Tejero ▲ 87' 6.7
- 11Pere Milla ▲ 87' 6.7
- 35Rafel Bauzà
- 33Ángel Fortuño
- 5Fernando Calero
- 19Salvi Sánchez
- 3Sergi Gómez
- 10Pol Lozano
- 13Fernando Pacheco
- 1Álex Remiro 7.3
- 18H. Traoré ⇢ ▼ 83' 7.0
- 6Aritz Elustondo 7.9
- 20Jon Pacheco 6.6
- 12Javi López 6.9
- 4Martín Zubimendi 7.2
- 17Sergio Gómez 7.7
- 23Brais Méndez ▼ 66' 6.2
- 22Beñat Turrientes ▼ 66' 7.2
- 11S. Becker ▼ 86' 7.2
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 67' 6.9
Dự bị 12
- 14T. Kubo ⚽ ▲ 66' 7.3
- 16Jon Olasagasti ▲ 66' 6.7
- 19U. Sadiq ▲ 67' 6.7
- 27J. Aramburu ▲ 83' 6.3
- 28Pablo Marín ▲ 86' 6.3
- 15Urko González
- 35Egoitz Arana
- 24L. Sučić
- 3Aihen Muñoz
- 31Jon Martín
- 25Jon Magunazelaia
- 13Unai Marrero
Thống kê
02⚑7
⚑420
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
259Chuyền bóng522
192Chuyền chính xác461
74%Chính xác chuyền88%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu63
46Ghi được80
55Thủng lưới75
1.05Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai40