R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 0, hòa 2, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- LLWDW Real Sociedad
- 9' Sergio Gómez
- 23' Yangel Herrera
- 28' 0-1 O. Oskarsson · S. Gomez
- HT0-1
- 46' ▲ P. Milla ▼ A. Roca
- 46' ▲ T. Dolan ▼ R. Terrats
- 64' Unai Marrero
- 65' R. Fernandez Jaen · P. Milla 1-1
- 67' ▲ K. Garcia ▼ R. Fernandez Jaen
- 68' ▲ A. Munoz ▼ S. Gomez
- 68' ▲ P. Marin ▼ J. Ochieng
- 72' ▲ L. Castell ▼ Jofre
- 77' ▲ A. Elustondo ▼ J. Aramburu
- 77' ▲ M. Oyarzabal ▼ O. Oskarsson
- 79' ▲ O. El Hilali ▼ R. Sanchez
- 87' Leandro Cabrera
- 90' ▲ I. Ruperez ▼ C. Soler
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Fortuno 7.9
- 2R. Sanchez ▼ 79' 7.6
- 5F. Calero 6.6
- 6L. Cabrera 6.3
- 22C. Romero 7.5
- 17Jofre ▼ 72' 6.9
- 4U. Gonzalez 6.3
- 8Exposito 7.2
- 20A. Roca ▼ 46' 6.2
- 14R. Terrats ▼ 46' 6.2
- 9R. Fernandez Jaen ⚽ ▼ 67' 7.9
Dự bị 12
- 13M. Dmitrovic
- 30P. Tristan
- 11P. Milla ▲ 46' 7.5
- 18C. Pickel
- 24T. Dolan ▲ 46' 6.9
- 12J. Salinas
- 32L. Castell ▲ 72' 6.5
- 26M. Londono
- 19K. Garcia ▲ 67' 7.0
- 15M. Rubio
- 23O. El Hilali ▲ 79' 6.6
- 38C. Riedel
- 13U. Marrero 7.6
- 2J. Aramburu ▼ 77' 6.9
- 38L. Beitia 6.7
- 5I. Zubeldia 6.6
- 17S. Gomez ⇢ ▼ 68' 6.9
- 24L. Sucic 6.5
- 8B. Turrientes 6.9
- 12Y. Herrera 6.9
- 47J. Ochieng ▼ 68' 6.5
- 9O. Oskarsson ⚽ ▼ 77' 7.9
- 18C. Soler ▼ 90' 6.2
Dự bị 12
- 41T. Folgado
- 16D. Caleta-Car
- 23B. Mendez
- 6A. Elustondo ▲ 77' 6.6
- 21A. Zakharyan
- 31J. Martin
- 10M. Oyarzabal ▲ 77' 6.9
- 14T. Kubo
- 3A. Munoz ▲ 68' 6.6
- 15P. Marin ▲ 68' 6.7
- 33I. Ruperez ▲ 90'
- 46I. Aguirre
Thống kê
01⚑3
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm9
8Trúng đích4
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
406Chuyền bóng410
335Chuyền chính xác334
83%Chính xác chuyền81%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu43
52Ghi được66
59Thủng lưới64
1.21Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai35