Rayo Vallecano vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-0 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 6, hòa 0, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- -5' Augusto Batalla
- 2' Pere Milla
- 19' Pol Lozano
- HT0-0
- 46' ▲ C. Pickel ▼ P. Lozano
- 50' Pathé Ismaël Ciss
- 58' ▲ I. Akhomach ▼ Pacha
- 67' ▲ R. Terrats ▼ R. Fernandez Jaen
- 75' Leandro Cabrera
- 76' ▲ U. Lopez ▼ O. Valentin
- 76' ▲ G. Gumbau ▼ Alemao
- 78' ▲ C. Ngonge ▼ T. Dolan
- 78' ▲ C. Riedel ▼ F. Calero
- 81' ▲ A. Mumin ▼ J. Vertrouwd
- 81' ▲ S. Camello ▼ P. Diaz
- 83' Cyril Ngonge
- 87' S. Camello · I. Akhomach 1-0
- 90'+1 ▲ M. Rubio ▼ P. Milla
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Cardenas 8.5
- 2A. Ratiu 8.3
- 6P. Ciss 7.3
- 33J. Vertrouwd ▼ 81' 7.3
- 3P. Chavarria 7.2
- 4P. Diaz ▼ 81' 6.9
- 23O. Valentin ▼ 76' 6.7
- 19J. de Frutos 6.6
- 7I. Palazon 7.0
- 22Pacha ▼ 58' 7.0
- 9Alemao ▼ 76' 6.2
Dự bị 11
- 13A. Batalla
- 30J. Gil
- 8O. Trejo
- 17U. Lopez ▲ 76' 6.9
- 15G. Gumbau ▲ 76' 6.9
- 14C. Martin
- 12I. Akhomach ▲ 58' 7.2
- 20I. Balliu
- 16A. Mumin ▲ 81' 6.3
- 10S. Camello ⚽ ▲ 81' 7.7
- 21F. Perez
- 13M. Dmitrovic 6.9
- 23O. El Hilali 6.6
- 5F. Calero ▼ 78' 7.0
- 6L. Cabrera 6.5
- 22C. Romero 6.9
- 24T. Dolan ▼ 78' 6.7
- 10P. Lozano ▼ 46' 6.2
- 8Exposito 6.9
- 11P. Milla ▼ 90' 6.3
- 19K. Garcia 5.9
- 9R. Fernandez Jaen ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 1A. Fortuno
- 18C. Pickel ▲ 46' 6.9
- 16C. Ngonge ▲ 78' 6.7
- 12J. Salinas
- 17Jofre
- 14R. Terrats ▲ 67' 6.5
- 20A. Roca
- 32L. Castell
- 26M. Londono
- 15M. Rubio ▲ 90' 6.5
- 38C. Riedel ▲ 78' 6.5
- 2R. Sanchez
Thống kê
02⚑6
⚑540
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm15
6Trúng đích4
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
6Phạt góc5
3Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
4Cứu thua5
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
331Chuyền bóng295
264Chuyền chính xác215
80%Chính xác chuyền73%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu43
79Ghi được52
61Thủng lưới59
1.39Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai36