Rayo Vallecano vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 0-4 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 6, hòa 0, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 12' 0-1 L. Cabrera · Edu Expósito
- 16' 0-2 Roberto Fernández · Javi Puado
- 28' Josep Chavarría
- HT0-2
- 46' ▲ A. Espino ▼ Aridane Hernández
- 46' ▲ Isi Palazón ▼ Randy Nteka
- 55' Pol Lozano
- 55' ▲ Fernando Calero ▼ Antoniu Roca
- 64' ▲ A. Král ▼ Pol Lozano
- 68' Roberto Fernández
- 70' Pathé Ismaël Ciss
- 72' 0-3 Javi Puado11m
- 75' ▲ Adri Embarba ▼ Unai López
- 75' ▲ Raúl de Tomás ▼ Pep Chavarría
- 83' ▲ Jofre Carreras ▼ Javi Puado
- 83' ▲ Álvaro Aguado ▼ Edu Expósito
- 83' ▲ Pere Milla ▼ Roberto Fernández
- 85' ▲ Ó. Trejo ▼ P. Ciss
- 87' Pere Milla
- 90' 0-4 Pere Milla · Álvaro Aguado
- FT0-4
Đội hình
- 13A. Batalla 6.7
- 2A. Rațiu 6.6
- 5Aridane Hernández ▼ 46' 5.6
- 24F. Lejeune 7.2
- 3Pep Chavarría ▼ 75' 6.6
- 17Unai López ▼ 75' 7.2
- 6P. Ciss ▼ 85' 6.2
- 19Jorge de Frutos 6.5
- 4Pedro Díaz 6.9
- 18Álvaro García 7.2
- 11Randy Nteka ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 22A. Espino ▲ 46' 6.6
- 7Isi Palazón ▲ 46' 7.2
- 21Adri Embarba ▲ 75' 7.0
- 9Raúl de Tomás ▲ 75' 6.5
- 8Ó. Trejo ▲ 85' 6.2
- 1Dani Cárdenas
- 20I. Balliu
- 26Marco de las Sías
- 27Pelayo Fernández
- 12Sergi Guardiola
- 15Gerard Gumbau
- 23Óscar Valentín
- 1Joan García 8.2
- 23O. El Hilali 7.5
- 4M. Kumbulla 6.9
- 6L. Cabrera ⚽ 8.2
- 22Carlos Romero 7.5
- 19Urko González 7.5
- 10Pol Lozano ▼ 64' 6.6
- 31Antoniu Roca ▼ 55' 6.9
- 8Edu Expósito ⇢ ▼ 83' 7.9
- 7Javi Puado ⚽ ⇢ ▼ 83' 7.9
- 2Roberto Fernández ⚽ ▼ 83' 7.7
Dự bị 12
- 5Fernando Calero ▲ 55' 6.9
- 20A. Král ▲ 64' 6.7
- 17Jofre Carreras ▲ 83' 6.3
- 18Álvaro Aguado ▲ 83' 7.2
- 11Pere Milla ⚽ ▲ 83' 7.5
- 16W. Cheddira
- 9A. Véliz
- 33Ángel Fortuño
- 3Sergi Gómez
- 13Fernando Pacheco
- 12Álvaro Tejero
- 42Roger Hinojo
Thống kê
02⚑8
⚑420
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm15
5Trúng đích7
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.97Bàn thắng ngăn chặn0.97
551Chuyền bóng242
488Chuyền chính xác172
89%Chính xác chuyền71%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
57Ghi được46
62Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai31