R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 0-2 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 4, hòa 0, Rayo Vallecano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- LLDLW Rayo Vallecano
- 6' Óscar Gil
- 14' Florian Lejeune
- 16' Florian Lejeune
- 16' Florian Lejeune
- 24' Stole Dimitrievski
- 30' Sergi Gómez
- 30' Ruben Sanchez Saez
- 35' ▲ Fernando Calero ▼ Nico Melamed
- 36' Óscar Trejo
- 40' 0-1 Isi Palazón · Unai López
- 45'+3 Brian Oliván
- HT0-1
- 57' ▲ Salvi ▼ Isi Palazón
- 57' ▲ Óscar Valentín ▼ Ó. Trejo
- 59' 0-2 P. Ciss · Álvaro García
- 64' ▲ Javi Puado ▼ Rubén Sánchez
- 74' ▲ R. Falcao ▼ Sergio Camello
- 76' Óscar Valentín
- 77' ▲ K. Bare ▼ Edu Expósito
- 77' ▲ L. Koleosho ▼ Brian Oliván
- 85' ▲ Mario Suárez ▼ Unai López
- 85' ▲ R. Nteka ▼ Álvaro García
- FT0-2
Đội hình
- 13B. Lecomte 6.2
- 2Óscar Gil 6.2
- 24Sergi Gómez 5.0
- 4L. Cabrera 7.0
- 14Brian Oliván ▼ 77' 6.3
- 20Edu Expósito ▼ 77' 7.3
- 12Vinicius Souza 7.5
- 10Darder 7.7
- 27Rubén Sánchez ▼ 64' 7.3
- 9Joselu 7.2
- 21Nico Melamed ▼ 35' 6.3
Dự bị 10
- 5Fernando Calero ▲ 35' 6.3
- 7Javi Puado ▲ 64' 6.5
- 8K. Bare ▲ 77' 6.9
- 30L. Koleosho ▲ 77' 6.5
- 28Simo
- 31Dani Villahermosa
- 32Zoubdi
- 1Joan García
- 34Ángel Fortuño
- 26O. El Hilali
- 1S. Dimitrievski 7.2
- 20I. Balliu 7.3
- 19F. Lejeune 3.0
- 5Catena 7.2
- 3Fran García 6.6
- 17Unai López ⇢ ▼ 85' 6.9
- 21P. Ciss ⚽ 7.6
- 7Isi Palazón ⚽ ▼ 57' 7.2
- 8Ó. Trejo ▼ 57' 6.3
- 18Álvaro García ⇢ ▼ 85' 7.0
- 34Sergio Camello ▼ 74' 6.5
Dự bị 11
- 14Salvi ▲ 57' 6.9
- 23Óscar Valentín ▲ 57' 6.7
- 9R. Falcao ▲ 74' 6.2
- 4Mario Suárez ▲ 85' 6.3
- 11R. Nteka ▲ 85' 6.9
- 2Mario Hernández
- 22José Ángel Pozo
- 28Pablo Muñoz
- 10Bebé
- 24E. Saveljich
- 30Miguel Morro
Thống kê
12⚑9
⚑251
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm8
1Trúng đích3
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
9Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
450Chuyền bóng395
386Chuyền chính xác321
86%Chính xác chuyền81%
So sánh
51Trận đấu52
67Ghi được59
79Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai35