R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 4, hòa 0, Rayo Vallecano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- LLDLW Rayo Vallecano
- 16' Unai López
- 31' Pol Lozano
- 39' R. Fernandez Jaen11m 1-0
- 42' Nobel Mendy
- HT1-0
- 50' Gerard Gumbau
- 52' ▲ S. Camello ▼ G. Gumbau
- 56' ▲ C. Pickel ▼ P. Lozano
- 63' Óscar Valentín
- 64' Unai López
- 64' Unai López
- 67' Charles Pickel
- 70' ▲ A. Garcia ▼ J. de Frutos
- 70' ▲ I. Balliu ▼ F. Perez
- 73' Josep Chavarría
- 76' Urko González
- 77' Tyrhys Dolan
- 80' ▲ R. Terrats ▼ Exposito
- 80' ▲ K. Garcia ▼ R. Fernandez Jaen
- 84' Kike García
- 86' ▲ R. Nteka ▼ N. Mendy
- 87' Tyrhys Dolan
- 87' Tyrhys Dolan
- 87' Augusto Batalla
- 89' ▲ R. Sanchez ▼ P. Milla
- 90'+6 Iván Balliu
- FT1-0
Đội hình
- 13M. Dmitrovic 7.0
- 23O. El Hilali 6.9
- 5F. Calero 7.2
- 6L. Cabrera 7.2
- 22C. Romero 7.2
- 4U. Gonzalez 6.7
- 10P. Lozano ▼ 56' 6.2
- 24T. Dolan 6.9
- 8Exposito ▼ 80' 7.3
- 11P. Milla ▼ 89' 6.7
- 9R. Fernandez Jaen ⚽ ▼ 80' 6.9
Dự bị 11
- 1A. Fortuno
- 2R. Sanchez ▲ 89' 6.6
- 12J. Salinas
- 14R. Terrats ▲ 80' 6.7
- 15M. Rubio
- 16L. Koleosho
- 17Jofre
- 18C. Pickel ▲ 56' 6.3
- 19K. Garcia ▲ 80' 7.2
- 20A. Roca
- 27J. Hernandez
- 13A. Batalla 6.9
- 2A. Ratiu 6.9
- 24F. Lejeune 6.6
- 32N. Mendy ▼ 86' 6.2
- 3P. Chavarria 6.2
- 23O. Valentin 6.7
- 17U. Lopez 6.3
- 7I. Palazon 7.5
- 15G. Gumbau ▼ 52' 6.3
- 21F. Perez ▼ 70' 6.0
- 19J. de Frutos ▼ 70' 6.5
Dự bị 9
- 1D. Cardenas
- 40A. Molina
- 5Luiz Felipe
- 10S. Camello ▲ 52' 6.5
- 11R. Nteka ▲ 86' 6.6
- 18A. Garcia ▲ 70' 6.3
- 20I. Balliu ▲ 70' 6.6
- 28S. Becerra
- 33J. Vertrouwd
Thống kê
14⚑6
⚑281
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm6
2Trúng đích2
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị1
19Phạm lỗi22
4Thẻ vàng8
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
234Chuyền bóng427
171Chuyền chính xác355
73%Chính xác chuyền83%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu57
52Ghi được79
59Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai45