Gimnastic
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Zaragoza

Gimnastic vs Zaragoza

Tỷ số chung cuộc: Gimnastic 1-3 Zaragoza tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 11 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimnastic thắng 2, hòa 2, Zaragoza thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · 2nd Round
Sân vận động
Nou Estadi de Tarragona, Tarragona
Trọng tài
Daniel Trujillo
Phong độ
DLWDW Gimnastic
WLLWW Zaragoza
  1. 7' 0-1 Juan Rodríguezphản lưới
  2. 37' Pol Domingo
  3. 40' 0-2 David Goldarphản lưới
  4. HT0-2
  5. 46' Pol Ballesteros Sergio Montero
  6. 57' Marc Aguado J. Igbekeme
  7. 63' Gerard Oliva T. Amang
  8. 64' Jonathan Pereira Pedro Martín
  9. 68' Carlos Albarran
  10. 70' Pol Ballesteros · Javier Bonilla 1-2
  11. 71' Marcos Baselga Miguel Linares
  12. 81' Alberto Soro Álex Blanco
  13. 83' David Goldar
  14. 86' 1-3 G. Papunashvili · Alberto Soro
  15. 90' Pol Ballesteros
  16. FT1-3

Đội hình

Gimnastic Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toni Seligrat
  1. 13Bernabé Barragán 5.9
  2. 3Javier Bonilla 7.7
  3. 20Carlos Albarrán 6.9
  4. 6Juan Rodríguez 6.3
  5. 33Pol Domingo 6.6
  6. 10Javi Márquez 7.8
  7. 4David Goldar 6.5
  8. 11Brugui 6.5
  9. 17Pedro Martín ▼ 64' 6.6
  10. 22T. Amang ▼ 63' 6.2
  11. 29Sergio Montero ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 19Pol Ballesteros ▲ 46' 6.9
  2. 9Gerard Oliva ▲ 63' 6.7
  3. 15Jonathan Pereira ▲ 64' 6.4
  4. 21Ferrán Giner
  5. 2Pol Valentín
  6. 5Viti
  7. 27Arnau Riera
Zaragoza Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Victor Fernández
  1. 13Álvaro Ratón 7.1
  2. 20S. Grippo 6.9
  3. 6Alberto Guitián 7.3
  4. 27Enrique Clemente 6.2
  5. 22Delmás 7.2
  6. 23S. Kagawa 6.9
  7. 10Javi Ros 7.1
  8. 19G. Papunashvili 7.3
  9. 12J. Igbekeme ▼ 57' 6.4
  10. 7Miguel Linares ▼ 71' 6.7
  11. 15Álex Blanco ▼ 81' 6.4

Dự bị 7

  1. 33Marc Aguado ▲ 57' 6.4
  2. 28Marcos Baselga ▲ 71' 6.7
  3. 9Alberto Soro ▲ 81' 7.3
  4. 39Alejandro Francés
  5. 37Ahmed Belhadji
  6. 30Jannick Buyla
  7. 1C. Álvarez

Thống kê

045
200
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm8
4Trúng đích2
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
5Phạt góc2
4Việt vị2
21Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
1Cứu thua3
287Chuyền bóng449
218Chuyền chính xác370
76%Chính xác chuyền82%

So sánh

30Trận đấu48
37Ghi được66
42Thủng lưới60
1.23Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu