Paju Citizen vs Hwaseong
Tỷ số chung cuộc: Paju Citizen 0-2 Hwaseong tại K3 League, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Paju Citizen thắng 3, hòa 4, Hwaseong thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 19
- Sân vận động
- Paju Public Stadium, Paju
- Phong độ
- LWDLD Paju Citizen
- DLWDW Hwaseong
- 28' 0-1 Baek Seung-Woo
- HT0-1
- 46' ▲ M. Najjar ▼ Yoo Byung-Soo
- 46' ▲ Lee Seung-Jae ▼ Cho Yong-Joon
- 46' ▲ Kang Tae-Won ▼ Lim Chang-Kyoon
- 67' ▲ Lee Dong-Jin ▼ Jo Sang-Bum
- 70' ▲ Kim Hyun-Tae ▼ Baek Seung-Woo
- 75' ▲ Jo Yeong-Jin ▼ Park Gi-Hyun
- 77' ▲ Jeong Ho-Yeong ▼ Park Hyun-Woo
- 83' 0-2 M. Najjar
- 85' ▲ Kim Seung-Chan ▼ Ye Byung-Won
- 85' ▲ Seong Jeong-Yun ▼ Kim Woo-Hong
- 85' ▲ Kang Hyung-Min ▼ Kwon Hyeok-Chan
- FT0-2
Đội hình
- 1Park Min-Seon
- 77Kim Woo-Hong ▼ 85'
- 15Park Hyun-Woo ▼ 77'
- 66Bae Jin-Woo ▼ 70'
- 94Jo Sang-Bum ▼ 67'
- 10Ye Byung-Won ▼ 85'
- 8Lee Je-Ho
- 47Kwon Hyeok-Chan ▼ 85'
- 5Oh Sang-Jun
- 29Moon Hyeong-jin
- 90Park Hee-Jun
Dự bị 7
- 20Lee Dong-Jin ▲ 67'
- 16Jeong Ho-Yeong ▲ 77'
- 6Kim Seung-Chan ▲ 85'
- 7Seong Jeong-Yun ▲ 85'
- 97Kang Hyung-Min ▲ 85'
- 12Kim Chan-Soo
- 19Yoon Cheol-Hyun
- 1Kim Seung-Gun
- 16Choi Myung-Hee
- 5Cha O-Yeon
- 17Lim Chang-Seok
- 2Lee Gyu-Seok
- 14Lim Chang-Kyoon ▼ 46'
- 27Baek Seung-Woo ▼ 70'
- 26Park Chang-Ho
- 19Yoo Byung-Soo ▼ 46'
- 24Cho Yong-Joon ▼ 46'
- 29Park Gi-Hyun ▼ 75'
Dự bị 7
- 9M. Najjar ▲ 46'
- 18Lee Seung-Jae ▲ 46'
- 35Kang Tae-Won ▲ 46'
- 6Kim Hyun-Tae ▲ 70'
- 22Jo Yeong-Jin ▲ 75'
- 4Gu Dae-Yeob
- 31Kim Ki-Hun
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
32Ghi được59
32Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai30