Hwaseong
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paju Citizen

Hwaseong vs Paju Citizen

Tỷ số chung cuộc: Hwaseong 0-0 Paju Citizen tại K3 League, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hwaseong thắng 2, hòa 4, Paju Citizen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 4
Sân vận động
Hwaseong Stadium, Hwaseong
Phong độ
DLWDW Hwaseong
LWDLD Paju Citizen
  1. HT0-0
  2. 48' Jang Young-Woo Kang Sin-Myeong
  3. 57' Jeong Ho-Yeong Bae Ji-Hoon
  4. 65' Choung Hyun-Shik Kong Yong-Hun
  5. 65' Baek Seung-Woo Sin Yeong-Joon
  6. 76' Lee Jun-Won Seo Bo-Il
  7. 82' Jang Sung-Don Yoo Yeon-Seung
  8. FT0-0

Đội hình

Hwaseong HLV: Kim Hak-Chul
  1. 21Kim Jin-Young
  2. 6Ahn Ji-Ho
  3. 16Yoo Yeon-Seung ▼ 82'
  4. 4Gu Dae-Yeob
  5. 15Kang Sin-Myeong ▼ 48'
  6. 8Yang Joon-Mo
  7. 23Kong Yong-Hun ▼ 65'
  8. 7Sin Yeong-Joon ▼ 65'
  9. 20Sandy
  10. 11Luan Costa
  11. 38Caio Marcelo

Dự bị 7

  1. 40Jang Young-Woo ▲ 48'
  2. 18Choung Hyun-Shik ▲ 65'
  3. 27Baek Seung-Woo ▲ 65'
  4. 2Jang Sung-Don ▲ 82'
  5. 1Park Seok-Min
  6. 22Mun Seul-Beom
  7. 24Park Se-Jun
Paju Citizen HLV: Lee Eun-No
  1. 1Park Min-Seon
  2. 20Mun Jin-Yong
  3. 33Park Dong-Hoon
  4. 22Lee Nam-Kyu
  5. 18Bae Ji-Hoon ▼ 57'
  6. 13Ryu Seung-Beom
  7. 10Lee Sang-Hyeob
  8. 4Seo Bo-Il ▼ 76'
  9. 23Kwak Rae-Seung
  10. 16Lee Ji-Hong
  11. 81Kim Do-Yoon

Dự bị 7

  1. 14Jeong Ho-Yeong ▲ 57'
  2. 29Lee Jun-Won ▲ 76'
  3. 7Choi Woo-Jae
  4. 12Hwang Kyu-Seong
  5. 15Joh Seung-Won
  6. 47Kwon Hyeok-Chan
  7. 39Ko Ki-Sung

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hwaseong
28 42 - 21 +21 60
2
Mokpo City
28 48 - 26 +22 53
3
Gimhae City
28 42 - 26 +16 49
4
Ulsan Citizen
28 37 - 29 +8 47
5
Daejeon Korail
28 34 - 32 +2 39
6
Siheung Citizen FC
28 37 - 37 0 39
7
Paju Citizen
28 32 - 27 +5 38
8
Chuncheon
28 25 - 26 -1 38
9
Busan Transportation
28 34 - 36 -2 34
10
Gyeongju HNP
28 28 - 32 -4 34
11
Pocheon
28 26 - 33 -7 33
12
Gangneung City
28 27 - 35 -8 32
13
Yangpyeong
28 28 - 43 -15 27
14
Changwon City
28 23 - 39 -16 27
15
Yangju Citizen
28 29 - 50 -21 19
Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
45Ghi được38
25Thủng lưới34
1.5Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu