Paju Citizen vs Hwaseong
Tỷ số chung cuộc: Paju Citizen 3-0 Hwaseong tại K3 League, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Paju Citizen thắng 3, hòa 4, Hwaseong thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 30
- Sân vận động
- Paju Public Stadium, Paju
- Trọng tài
- Woo Byung-Hoon
- Phong độ
- LWDLD Paju Citizen
- DLWDW Hwaseong
- 21' Lee Ji-Hong 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Cho Dong-Geon ▼ Ahn Ji-Ho
- 49' ▲ Park Woo-Jeong ▼ Carlinhos
- 59' ▲ Seo Bo-Il ▼ Lee Sang-Hyeob
- 59' An Eun-San 2-0
- 70' ▲ Choi Woo-Jae ▼ An Eun-San
- 72' ▲ Kim Hyo-Gi ▼ Kim Seung-Ho
- 72' ▲ Kong Yong-Hun ▼ Hwang Jin-San
- 76' ▲ Park Jun-Tae ▼ Jeong Ji-Yong
- 84' ▲ Jeon Woo-Ram ▼ Kim Seung-Chan
- 84' ▲ Jeong Ho-Yeong ▼ Lee Ji-Hong
- 84' ▲ Ju Jae-Hyun ▼ Kim Do-Yun
- 87' Ju Jae-Hyun 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Park Min-Seon
- 20Mun Jin-Yong
- 2Lee Nam-Gyu
- 10Lee Sang-Hyeob ▼ 59'
- 19An Eun-San ▼ 70'
- 28Lee Jun-Won
- 4Park Jong-Seong
- 35Kim Seung-Chan ▼ 84'
- 23Kwak Rae-Seung
- 81Kim Do-Yun ▼ 84'
- 68Lee Ji-Hong ▼ 84'
Dự bị 7
- 33Seo Bo-Il ▲ 59'
- 7Choi Woo-Jae ▲ 70'
- 6Jeon Woo-Ram ▲ 84'
- 14Jeong Ho-Yeong ▲ 84'
- 24Ju Jae-Hyun ▲ 84'
- 12Hwang Kyu-Seong
- 27Go Woo-Sung
- 21Kim Jin-Young
- 6Ahn Ji-Ho ▼ 46'
- 3Kim Gyeong-Min
- 4Gu Dae-Yeob
- 19Kim Min-Sik
- 17Jang Young-Woo
- 16Hwang Jin-San ▼ 72'
- 35Julen
- 5Carlinhos ▼ 49'
- 14Kim Seung-Ho ▼ 72'
- 11Jeong Ji-Yong ▼ 76'
Dự bị 7
- 10Cho Dong-Geon ▲ 46'
- 22Park Woo-Jeong ▲ 49'
- 20Kim Hyo-Gi ▲ 72'
- 23Kong Yong-Hun ▲ 72'
- 30Park Jun-Tae ▲ 76'
- 1Han Young-Jun
- 15Jang Young-Gi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
52Ghi được42
32Thủng lưới31
1.63Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai22