Hwaseong vs Paju Citizen
Tỷ số chung cuộc: Hwaseong 2-0 Paju Citizen tại K3 League, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hwaseong thắng 2, hòa 4, Paju Citizen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 4
- Sân vận động
- Hwaseong Stadium, Hwaseong
- Phong độ
- DLWDW Hwaseong
- LWDLD Paju Citizen
- 3' Kim Chang-Dae 1-0
- 21' ▲ Lee Seung-Jae ▼ Cho Yong-Joon
- HT1-0
- 46' ▲ Kang Tae-Won ▼ Chung Jun-Ha
- 46' ▲ Ji Eui-Su ▼ Han Jun-Young
- 71' ▲ Seong Jeong-Yun ▼ Lee Je-Ho
- 71' ▲ Kim Woo-Bin ▼ Lucas Macedo
- 76' ▲ Cha O-Yeon ▼ Kim Chang-Dae
- 79' ▲ Ryu Su-Hyeok ▼ Kang Tae-Won
- 81' ▲ Shin Won-Chul ▼ Bae Jin-Woo
- 89' ▲ Jeong Ho-Yeong ▼ Yoon Cheol-Hyun
- 90' Kim Woo-Hongphản lưới 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Kim Seung-Gun
- 16Choi Myung-Hee
- 20Byeon Jun-Byum
- 38Caio Marcelo
- 17Lim Chang-Seok
- 14Kim Chang-Dae ▼ 76'
- 6Kim Hyun-Tae
- 27Baek Seung-Woo ▼ 81'
- 8Chung Jun-Ha ▼ 46'
- 10Luan Costa
- 24Cho Yong-Joon ▼ 21'
Dự bị 7
- 18Lee Seung-Jae ▲ 21'
- 35Kang Tae-Won ▲ 46'
- 5Cha O-Yeon ▲ 76'
- 32Ryu Su-Hyeok ▲ 79'
- 2Lee Gyu-Seok
- 11Edu Brito
- 21Kim Jin-Young
- 13Hwang Kyu-Seong
- 77Kim Woo-Hong
- 14Kim Ho-Jun
- 19Yoon Cheol-Hyun ▼ 89'
- 27Han Jun-Young ▼ 46'
- 66Bae Jin-Woo ▼ 81'
- 10Ye Byung-Won
- 8Lee Je-Ho ▼ 71'
- 9Ryu Yeon-Joon
- 28Yu Shin
- 99Lucas Macedo ▼ 71'
Dự bị 7
- 17Ji Eui-Su ▲ 46'
- 7Seong Jeong-Yun ▲ 71'
- 26Kim Woo-Bin ▲ 71'
- 23Shin Won-Chul ▲ 81'
- 16Jeong Ho-Yeong ▲ 89'
- 1Park Min-Seon
- 5Oh Sang-Jun
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
59Ghi được32
35Thủng lưới32
1.84Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai16