Paju Citizen vs Hwaseong
Tỷ số chung cuộc: Paju Citizen 1-1 Hwaseong tại K3 League, 29 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Paju Citizen thắng 3, hòa 4, Hwaseong thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 11
- Sân vận động
- Paju Public Stadium, Paju
- Trọng tài
- Jang Soon-Taek
- Phong độ
- LWDLD Paju Citizen
- DLWDW Hwaseong
- 9' 0-1 Ryu Je-Hyo
- 41' ▲ Kim Hyeong-Kyeom ▼ Lee Ji-Hong
- HT0-1
- 46' ▲ Seo Jung-Jin ▼ Kong Yong-Hun
- 50' Seong Jeong-Yun 1-1
- 51' ▲ Ryu Seung-Beom ▼ Park Woo-Jung
- 54' ▲ Ju Jae-Hyun ▼ Moon Ki-Han
- 75' ▲ Sim Woo-Yeon ▼ Ryu Je-Hyo
- 82' ▲ Kwak Hae-Seong ▼ Ju Jong-Dae
- 85' Hwang Jin-San
- 85' Hwang Jin-San
- FT1-1
Đội hình
- 13Kim Deok-Soo
- 26Choi Woo-Jae
- 22Park Woo-Jung ▼ 51'
- 28Ju Jong-Dae ▼ 82'
- 14Jung Ho-Young
- 16Lee Jun-Won
- 9Seong Jeong-Yun
- 33Seo Bo-Il
- 23Kwak Rae-Seung
- 18Kim Do-Yoon
- 32Lee Ji-Hong ▼ 41'
Dự bị 7
- 17Kim Hyeong-Kyeom ▲ 41'
- 24Ryu Seung-Beom ▲ 51'
- 55Kwak Hae-Seong ▲ 82'
- 8Heo Geon
- 20Moon Jin-Yong
- 21Hwang Kyu-Seong
- 52Lee Sang-Hyeob
- 1Park Seok-Min
- 5Choi Yeong-Hun
- 2Park Jae-Hwan
- 14Moon Ki-Han ▼ 54'
- 4Hwang Jin-San
- 8Park Tae-Woong
- 17Kong Yong-Hun ▼ 46'
- 10Park Joon-Tae
- 6Kim Do-Hyung
- 13Jo Yeong-Jin
- 28Ryu Je-Hyo ▼ 75'
Dự bị 7
- 7Seo Jung-Jin ▲ 46'
- 16Ju Jae-Hyun ▲ 54'
- 3Sim Woo-Yeon ▲ 75'
- 21Lee Si-Hwan
- 22Kim Seung-Tae
- 30Hwang Seon-Min
- 32Jeong Seon-Goo
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 25 | +25 | 54 | |
| 2 | 28 | 35 - 20 | +15 | 52 | |
| 3 | 28 | 34 - 23 | +11 | 50 | |
| 4 | 28 | 39 - 30 | +9 | 46 | |
| 5 | 28 | 39 - 35 | +4 | 44 | |
| 6 | 28 | 32 - 33 | -1 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 24 | +8 | 38 | |
| 8 | 28 | 28 - 27 | +1 | 38 | |
| 9 | 28 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 10 | 28 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 11 | 28 | 37 - 39 | -2 | 34 | |
| 12 | 28 | 29 - 34 | -5 | 34 | |
| 13 | 28 | 23 - 42 | -19 | 20 | |
| 14 | 28 | 17 - 43 | -26 | 20 | |
| 15 | 28 | 20 - 38 | -18 | 2 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
34Ghi được30
40Thủng lưới35
1.13Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn9
24Hiệp hai24