Daejeon Korail vs Changwon City
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Korail 3-3 Changwon City tại K3 League, 5 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Korail thắng 5, hòa 4, Changwon City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 17
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Secondary Stadium, Daejeon
- Phong độ
- DLWWL Daejeon Korail
- DLDLL Changwon City
- 22' 0-1 Lee In-Gyu
- 26' 0-2 Mun Seul-Beom
- 34' 0-3 Lee Hyeon-Seong
- HT0-3
- 46' ▲ Kim Yoon-Jin ▼ Hwang Jun-Seok
- 46' ▲ Park Chan-Bin ▼ Ryu Seung-Beom
- 46' ▲ Han Seung-Jin ▼ Mun Jin-Yong
- 48' Ha Jae-Hyun 1-3
- 58' ▲ Lee In-Kyu ▼ Ha Jae-Hyun
- 58' Kong Da-Hwi 2-3
- 83' ▲ Jang Hyun-Soo ▼ Chang Sung-Rok
- 83' ▲ Han Seung-Wan ▼ Lee In-Gyu
- 87' Lee In-Kyu 3-3
- 90' Red Card
- 90'+6 ▲ Ryu Su-Jin ▼ Jeon Seong-Jin
- FT3-3
Đội hình
- 21Oh Chan-Sik
- 20Mun Jin-Yong ▼ 46'
- 3Hwang Jun-Seok ▼ 46'
- 15Chang Sung-Rok ▼ 83'
- 13Ryu Seung-Beom ▼ 46'
- 7Jeon Bo-Min
- 77Kong Da-Hwi
- 14Kim Dong-Uk
- 6Park Seung-Ryeol
- 97Kim Moo-Gun
- 18Ha Jae-Hyun ▼ 58'
Dự bị 7
- 4Kim Yoon-Jin ▲ 46'
- 17Park Chan-Bin ▲ 46'
- 33Han Seung-Jin ▲ 46'
- 19Lee In-Kyu ▲ 58'
- 23Jang Hyun-Soo ▲ 83'
- 9Lee Chang-Hoon
- 31Hwang Chi-Yoon
- 13Lim Chae-Hun
- 66Lee Seung-Hyeon
- 37Hwang Jung-Wook
- 20Kim Kyu-Hwan
- 17Ok Yong-Jae
- 77Lee Hyeon-Seong
- 33Jin Se-Min
- 8Jeon Seong-Jin ▼ 90'
- 7Lee In-Gyu ▼ 83'
- 22Mun Seul-Beom
- 14Kim Seong-Jin
Dự bị 7
- 28Han Seung-Wan ▲ 83'
- 2Ryu Su-Jin ▲ 90'
- 1Son Jae-Hyeok
- 5Lee Yong
- 24Jeon Kyeong-Jin
- 31Hong Jang-Woo
- 50Kim Jin-Suk
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 56 - 24 | +32 | 57 | |
| 2 | 28 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 3 | 28 | 48 - 29 | +19 | 52 | |
| 4 | 28 | 37 - 26 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 27 | 44 - 28 | +16 | 45 | |
| 7 | 28 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 32 | +1 | 39 | |
| 9 | 27 | 28 - 26 | +2 | 38 | |
| 10 | 28 | 31 - 44 | -13 | 34 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 28 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 13 | 28 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 14 | 27 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 15 | 27 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 16 | 28 | 35 - 58 | -23 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
46Ghi được56
30Thủng lưới32
1.44Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai29