Changwon City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Daejeon Korail

Changwon City vs Daejeon Korail

Tỷ số chung cuộc: Changwon City 0-1 Daejeon Korail tại K3 League, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Changwon City thắng 1, hòa 4, Daejeon Korail thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 2
Sân vận động
Changwon Football Center, Changwon
Phong độ
LDLLL Changwon City
DLWWL Daejeon Korail
  1. 25' Kim Seong-Jin Lee In-Gyu
  2. 45'+1 0-1 Park Seung-Ryeol
  3. HT0-1
  4. 46' Han Seung-Jin Lee Sang-Hyeob
  5. 69' Ha Jae-Hyun Lee Chang-Hoon
  6. 69' Kim Tae-Hwan Kim Dong-Uk
  7. 77' Hong Jang-Woo Lee Hyeon-Seong
  8. 79' Kim Ye-Sung Ok Yong-Jae
  9. 83' Jang Hyun-Soo Ryu Seung-Beom
  10. FT0-1

Đội hình

Changwon City HLV: Lee Young-Jin
  1. 13Lim Chae-Hun
  2. 66Lee Seung-Hyeon
  3. 37Hwang Jung-Wook
  4. 20Kim Kyu-Hwan
  5. 17Ok Yong-Jae ▼ 79'
  6. 10Tae Hyun-Chan
  7. 77Lee Hyeon-Seong ▼ 77'
  8. 16Son Jun-Seok
  9. 8Jeon Seong-Jin
  10. 7Lee In-Gyu ▼ 25'
  11. 22Mun Seul-Beom

Dự bị 7

  1. 14Kim Seong-Jin ▲ 25'
  2. 31Hong Jang-Woo ▲ 77'
  3. 19Kim Ye-Sung ▲ 79'
  4. 1Son Jae-Hyeok
  5. 3Lee Tae-Min
  6. 5Lee Yong
  7. 24Jeon Kyeong-Jin
Daejeon Korail HLV: Kim Seung-Heui
  1. 21Oh Chan-Sik
  2. 19Lee In-Kyu
  3. 8Son Gyeong-Hwan
  4. 4Kim Yoon-Jin
  5. 24Choi Yeong-Hun
  6. 9Lee Chang-Hoon ▼ 69'
  7. 13Ryu Seung-Beom ▼ 83'
  8. 10Lee Sang-Hyeob ▼ 46'
  9. 77Kong Da-Hwi
  10. 14Kim Dong-Uk ▼ 69'
  11. 6Park Seung-Ryeol

Dự bị 7

  1. 33Han Seung-Jin ▲ 46'
  2. 18Ha Jae-Hyun ▲ 69'
  3. 29Kim Tae-Hwan ▲ 69'
  4. 23Jang Hyun-Soo ▲ 83'
  5. 1Kim Chol-Ho
  6. 5Song Min-Jong
  7. 27Jang Dong-Hyeok

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Siheung Citizen FC
28 56 - 24 +32 57
2
Gyeongju HNP
28 41 - 25 +16 53
3
Hwaseong
28 48 - 29 +19 52
4
Gimhae City
28 37 - 26 +11 47
5
Mokpo City
28 46 - 41 +5 46
6
Changwon City
27 44 - 28 +16 45
7
Daejeon Korail
28 38 - 26 +12 40
8
Gangneung City
28 33 - 32 +1 39
9
Paju Citizen
27 28 - 26 +2 38
10
Yangpyeong
28 31 - 44 -13 34
11
Ulsan Citizen
28 26 - 40 -14 31
12
Yeoju Sejong
28 23 - 41 -18 29
13
Busan Transportation
28 34 - 56 -22 27
14
Chuncheon
27 25 - 35 -10 24
15
Pocheon
27 29 - 43 -14 23
16
Daegu II
28 35 - 58 -23 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
56Ghi được46
32Thủng lưới30
1.75Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu