Daejeon Korail vs Changwon City
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Korail 0-2 Changwon City tại K3 League, 22 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Korail thắng 5, hòa 4, Changwon City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 27
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Secondary Stadium, Daejeon
- Trọng tài
- Park Jong-Myeong
- Phong độ
- DLWWL Daejeon Korail
- DLDLL Changwon City
- HT0-0
- 46' ▲ Lee Dong-Hyun ▼ Kim Dong-Uk
- 47' 0-1 Shin Tae-Han
- 60' 0-2 Kim Hyun-Jung
- 65' ▲ Jang Won-Seok ▼ Kim Ji-Woon
- 71' ▲ Kim Seul-Ki ▼ Han Seung-Wan
- 78' ▲ Kwak Chul-Ho ▼ Yoo Yeon-Seung
- 80' ▲ Kim Dong-Hee ▼ Kim Min-Gyu
- 90'+3 ▲ Nam Yoon-Chang ▼ Lee Seung-Kyu
- 90' ▲ Jeong Moon-Seong ▼ Im Ye-Dam
- FT0-2
Đội hình
- 1Lim Hyung-Geun
- 25Kim Yoon-Jin
- 14Ko Yu-Seong
- 12Kim Kyu-Hwan
- 10Kim Ji-Woon ▼ 65'
- 7Yoo Yeon-Seung ▼ 78'
- 26Lee Gwan-Pyo
- 31Lee Kyung-Min
- 27Kim Dong-Uk ▼ 46'
- 30Kim Seung-Ho
- 19Jung Min-Woo
Dự bị 7
- 11Lee Dong-Hyun ▲ 46'
- 3Jang Won-Seok ▲ 65'
- 20Kwak Chul-Ho ▲ 78'
- 13Jung Sung Wook
- 15Park Han-Su
- 18Jung Sun-Ho
- 23Ko Jun-Yeong
- 21Lee Seung-Kyu ▼ 90'
- 2Hwang Jae-Hun
- 15Shin Tae-Han
- 23Kim Ju-Heon
- 8Yang Joon-Mo
- 13Park Kyung-Ik
- 24Lee Hyeon-Seong
- 28Han Seung-Wan ▼ 71'
- 99Kim Min-Gyu ▼ 80'
- 16Kim Hyun-Jung
- 18Im Ye-Dam ▼ 90'
Dự bị 7
- 11Kim Seul-Ki ▲ 71'
- 10Kim Dong-Hee ▲ 80'
- 1Nam Yoon-Chang ▲ 90'
- 33Jeong Moon-Seong ▲ 90'
- 20Cho Beom-Seok
- 26Kim Yeong-Han
- 5Lee Sang-hyun ▲ 46'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 25 | +25 | 54 | |
| 2 | 28 | 35 - 20 | +15 | 52 | |
| 3 | 28 | 34 - 23 | +11 | 50 | |
| 4 | 28 | 39 - 30 | +9 | 46 | |
| 5 | 28 | 39 - 35 | +4 | 44 | |
| 6 | 28 | 32 - 33 | -1 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 24 | +8 | 38 | |
| 8 | 28 | 28 - 27 | +1 | 38 | |
| 9 | 28 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 10 | 28 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 11 | 28 | 37 - 39 | -2 | 34 | |
| 12 | 28 | 29 - 34 | -5 | 34 | |
| 13 | 28 | 23 - 42 | -19 | 20 | |
| 14 | 28 | 17 - 43 | -26 | 20 | |
| 15 | 28 | 20 - 38 | -18 | 2 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
35Ghi được28
32Thủng lưới27
1.17Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai17