Changwon City vs Daejeon Korail
Tỷ số chung cuộc: Changwon City 0-0 Daejeon Korail tại K3 League, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Changwon City thắng 1, hòa 4, Daejeon Korail thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 9
- Sân vận động
- Changwon Civil Stadium, Changwon
- Trọng tài
- Seol Tae-Hwan
- Phong độ
- LDLLL Changwon City
- DLWWL Daejeon Korail
- 43' ▲ Jang Ha-Neul ▼ Im Ye-Darm
- HT0-0
- 46' ▲ Kim Min-Kyun ▼ Kim Ji-Seok
- 46' ▲ Jung Min-Woo ▼ Kang Yeong-Woong
- 62' ▲ Park Ye-Chan ▼ Cheon Ji-Hyeon
- 62' ▲ Lee Jun-Yong ▼ Park Chan-Bin
- 67' ▲ Lee Seung-jun ▼ Lee Jae-Kwon
- 67' ▲ Han Ji-Won ▼ Tae Hyun-Chan
- 80' ▲ Jeong Moon-Seong ▼ Lee Kang-Uk
- FT0-0
Đội hình
- 21Lee Seung-Kyu
- 5Lee Yong
- 6Park Dong-Hoon
- 14Kim Joo-Heon
- 7Lee Jae-Kwon ▼ 67'
- 10Tae Hyun-Chan ▼ 67'
- 11Luan Costa
- 28Han Seung-Wan
- 33Jin Se-Min
- 9Lee Kang-Uk ▼ 80'
- 18Im Ye-Darm ▼ 43'
Dự bị 7
- 8Jang Ha-Neul ▲ 43'
- 2Lee Seung-jun ▲ 67'
- 22Han Ji-Won ▲ 67'
- 30Jeong Moon-Seong ▲ 80'
- 1Lim Che-Hoon
- 26Jung Ui-Chan
- 27Kang Jun-Young
- 1Park Tae-Won
- 4Kim Yoon-Jin
- 14Park Yo-Han
- 22Park Sung-Woo
- 20Kim Kyu-Hwan
- 33Kim Seon-Woo
- 26Lee Kwan-Pyo
- 10Cheon Ji-Hyeon ▼ 62'
- 13Kang Yeong-Woong ▼ 46'
- 21Park Chan-Bin ▼ 62'
- 29Kim Ji-Seok ▼ 46'
Dự bị 7
- 9Kim Min-Kyun ▲ 46'
- 19Jung Min-Woo ▲ 46'
- 6Park Ye-Chan ▲ 62'
- 8Lee Jun-Yong ▲ 62'
- 3Kim Sung-Kyum
- 17Kim Jin-Su
- 31Jeong Seong-Uk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
44Ghi được38
22Thủng lưới40
1.33Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai22