Daejeon Korail
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Changwon City

Daejeon Korail vs Changwon City

Tỷ số chung cuộc: Daejeon Korail 2-1 Changwon City tại K3 League, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Korail thắng 5, hòa 4, Changwon City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 6
Sân vận động
Daejeon World Cup Secondary Stadium, Daejeon
Phong độ
DLWWL Daejeon Korail
LDLLL Changwon City
  1. 40' Kim Dong-Uk 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Joung Ui-Chan Han Seung-Wan
  4. 46' Choi Hyun-Bin Byeon Kyeong-Min
  5. 59' Park Ye-Chan Lee Chan-Wool
  6. 66' Kwon Sung-Yun 2-0
  7. 80' 2-1 Victor11m
  8. 81' Shin Dong-Geon Victor
  9. 84' Park Yo-Han Son Gyeong-Hwan
  10. 84' Yoo Seung-Beom Song Soo-Yeong
  11. 90'+2 Kim Kyeong-Yeon Kim Dong-Uk
  12. 90'+2 Bang Chan-Jun Kwon Sung-Yun
  13. FT2-1

Đội hình

Daejeon Korail HLV: Kim Seung-Heui
  1. 23Jeong Seong-Uk
  2. 19Lee In-Kyu
  3. 13Son Gyeong-Hwan ▼ 84'
  4. 5Choi Kyu-Baek
  5. 30Kim Hae-Sik
  6. 77Kong Da-Hwi
  7. 17Kim Dong-Uk ▼ 90'
  8. 26Lee Chan-Wool ▼ 59'
  9. 16Song Soo-Yeong ▼ 84'
  10. 44Kwon Sung-Yun ▼ 90'
  11. 66Kang Tae-Uk ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 11Park Ye-Chan ▲ 59'
  2. 14Park Yo-Han ▲ 84'
  3. 21Yoo Seung-Beom ▲ 84'
  4. 6Kim Kyeong-Yeon ▲ 90'
  5. 15Bang Chan-Jun ▲ 90'
  6. 12Hwang Chi-Yoon
  7. 18Kim Min-Hyeok
Changwon City HLV: Choi Kyeong-Don
  1. 1Lim Chae-Hun
  2. 5Lee Yong
  3. 14Hong Seung-Hyeon
  4. 10Tae Hyun-Chan
  5. 16Choi Myeong-Hee
  6. 11Yun Tae-Soo
  7. 28Han Seung-Wan ▼ 46'
  8. 33Jin Se-Min
  9. 22Kwak Seong-Chan
  10. 99Victor ▼ 81'
  11. 29Byeon Kyeong-Min ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18Joung Ui-Chan ▲ 46'
  2. 25Choi Hyun-Bin ▲ 46'
  3. 27Shin Dong-Geon ▲ 81'
  4. 12Koo Jeong-Mo
  5. 19Kim Jeong-Min
  6. 30Kim Tae-Yun
  7. 86Lee Cheong

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hwaseong
28 42 - 21 +21 60
2
Mokpo City
28 48 - 26 +22 53
3
Gimhae City
28 42 - 26 +16 49
4
Ulsan Citizen
28 37 - 29 +8 47
5
Daejeon Korail
28 34 - 32 +2 39
6
Siheung Citizen FC
28 37 - 37 0 39
7
Paju Citizen
28 32 - 27 +5 38
8
Chuncheon
28 25 - 26 -1 38
9
Busan Transportation
28 34 - 36 -2 34
10
Gyeongju HNP
28 28 - 32 -4 34
11
Pocheon
28 26 - 33 -7 33
12
Gangneung City
28 27 - 35 -8 32
13
Yangpyeong
28 28 - 43 -15 27
14
Changwon City
28 23 - 39 -16 27
15
Yangju Citizen
28 29 - 50 -21 19
Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
36Ghi được28
34Thủng lưới42
1.2Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu