Cheongju vs Cheonan City FC
Tỷ số chung cuộc: Cheongju 1-0 Cheonan City FC tại K League 2, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 5, hòa 3, Cheonan City FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 18
- Sân vận động
- Cheongju Stadium, Cheongju
- Phong độ
- WDLLW Cheongju
- DLLDD Cheonan City FC
- 32' Jo Yun-Seong
- 42' Choi Kyu-Baekphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ivanildo ▼ J. Wu
- 48' Ivanildo
- 60' Lee Sang-Yong
- 64' ▲ Kwon Yong-seung ▼ Choi Jun-Hyeok
- 64' ▲ Lee Ji-Seung ▼ Lee Sang-Yong
- 66' Lee Ji-Seung
- 71' Ivanildo
- 77' ▲ Min Ji-Hoon ▼ Jeong Jin-Woo
- 78' ▲ Hong Seok-jun ▼ Seo Jae-Won
- 85' ▲ Ahn Chang-Min ▼ J. Koo
- 85' ▲ Lee Kyu-Min ▼ Lee Sang-Jun
- 90'+8 ▲ Lim Jun-young ▼ Heo Seung-Chan
- 90'+3 ▲ Lee Dong-won ▼ J. Lee
- FT1-0
Đội hình
- 32Lee Seung-Hwan
- 25Bandeira
- 99Lee Chang-Hun
- 4Jo Yun-Seong
- 8Bak Keon-Woo
- 5Kim Seon-Min
- 42Jeong Jin-Woo ▼ 77'
- 16Heo Seung-Chan ▼ 90'
- 14Seo Jae-Won ▼ 78'
- 11M. Garcia
- 13J. Lee ▼ 90'
Dự bị 9
- 21Cho Sung-Hoon
- 39Lim Jun-young ▲ 90'
- 66Lee Gang-Han
- 17Lee Dong-won ▲ 90'
- 27Min Ji-Hoon ▲ 77'
- 9E. Monteiro
- 10Kim Du-hyun
- 70Lee Dong-Jin
- 77Hong Seok-jun ▲ 78'
- 33Lee Seung-Kyu
- 6Choi Kyu-Baek
- 4Choi Jun-Hyeok ▼ 64'
- 20Lee Sang-Yong ▼ 64'
- 27Park Chang-Woo
- 99Bruno Lamas
- 16Kim Seong-Ju
- 72Cha Seung-Hyeon
- 7Lee Sang-Jun ▼ 85'
- 47J. Wu ▼ 46'
- 14J. Koo ▼ 85'
Dự bị 9
- 1Park Ju-Won
- 24Kwon Yong-seung ▲ 64'
- 23Lee Dong-Hyeop
- 19Jin Ui-jun
- 17Lee Ji-Seung ▲ 64'
- 18Ahn Chang-Min ▲ 85'
- 97Ivanildo ▲ 46'
- 77Lee Kyu-Min ▲ 85'
- 9Lee Joon-Ho
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 39 - 20 | +19 | 53 | |
| 2 | 25 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 3 | 24 | 47 - 29 | +18 | 45 | |
| 4 | 25 | 43 - 29 | +14 | 45 | |
| 5 | 25 | 39 - 25 | +14 | 43 | |
| 6 | 25 | 41 - 33 | +8 | 41 | |
| 7 | 24 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 8 | 24 | 30 - 30 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 10 | 24 | 26 - 28 | -2 | 30 | |
| 11 | 24 | 31 - 35 | -4 | 26 | |
| 12 | 25 | 28 - 39 | -11 | 26 | |
| 13 | 24 | 22 - 28 | -6 | 26 | |
| 14 | 25 | 29 - 34 | -5 | 23 | |
| 15 | 25 | 25 - 46 | -21 | 22 | |
| 16 | 24 | 28 - 40 | -12 | 21 | |
| 17 | 24 | 19 - 47 | -28 | 13 |
K League 1 K League 2 (Play Offs) K League 2 (Relegation)
So sánh
12Trận đấu13
15Ghi được13
16Thủng lưới20
1.25Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai8