Cheonan City FC vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 1-0 Cheongju tại K League 2, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 2, hòa 3, Cheongju thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- Cheonan Baekseok Stadium, Cheonan
- Phong độ
- DLLDD Cheonan City FC
- WDLLW Cheongju
- 34' Lee Woong-Hee · A. Toungara 1-0
- HT1-0
- 51' Lee Han-Saim
- 55' ▲ Kim Byong-Oh ▼ Ji Sang-Wook
- 67' ▲ Mun Keon-Ho ▼ Lee Ji-Hoon
- 68' Park Ju-Won
- 69' ▲ Yun Min-Ho ▼ Jang Hyuk-Jin
- 78' ▲ Lee Min-Hyung ▼ S. Sulley
- 78' ▲ Kim Ji-Hoon ▼ Choi Jun-Hyeok
- 78' ▲ Jeon Hyeon-Byeong ▼ Lee Han-Saem
- 83' ▲ Shin Hyung-Min ▼ Lee Kwang-Jin
- 84' ▲ Heo Seung-Woo ▼ Myung Jun-Jae
- 90'+2 Cheon Hyeon-Byung
- 90'+10 ▲ Lee Jae-Won ▼ Kang Young-Hun
- FT1-0
Đội hình
- 31Park Ju-Won
- 3Lee Woong-Hee
- 37Park Joon-Kang
- 34Kang Young-Hun ▼ 90'
- 14Lee Kwang-Jin ▼ 83'
- 17Myung Jun-Jae ▼ 84'
- 11A. Toungara
- 36Yu Yong-Hyeon
- 27Lee Ji-Hoon ▼ 67'
- 6Jang Seong-Jai
- 9Bruno Mota
Dự bị 7
- 30Mun Keon-Ho ▲ 67'
- 32Shin Hyung-Min ▲ 83'
- 25Heo Seung-Woo ▲ 84'
- 20Lee Jae-Won ▲ 90'
- 90Goo Dae-Young
- 21Kang Jeong-Mook
- 19Lee Poong-Beom
- 21Park Dae-Han
- 4Ku Hyun-Jun
- 3Lee Han-Saem ▼ 78'
- 22Venício
- 39Kim Myung-Sun
- 7Jang Hyuk-Jin ▼ 69'
- 55Kim Seon-Min
- 17Choi Jun-Hyeok ▼ 78'
- 28Kim Jung-Hyun
- 35S. Sulley ▼ 78'
- 33Ji Sang-Wook ▼ 55'
Dự bị 7
- 14Kim Byong-Oh ▲ 55'
- 32Yun Min-Ho ▲ 69'
- 5Lee Min-Hyung ▲ 78'
- 13Kim Ji-Hoon ▲ 78'
- 6Jeon Hyeon-Byeong ▲ 78'
- 8Moon Sang-Yun
- 18Jeong Jin-Wook
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu39
54Ghi được37
59Thủng lưới44
1.42Bàn thắng mỗi trận0.95
7Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai22