Cheonan City FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cheongju

Cheonan City FC vs Cheongju

Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 0-1 Cheongju tại K League 2, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 2, hòa 3, Cheongju thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 9
Phong độ
DLLDD Cheonan City FC
WDLLW Cheongju
  1. 25' 0-1 Gabriel Santos · Pedro Vitor
  2. HT0-1
  3. 46' Lee Ji-Hoon Jin Ui-jun
  4. 57' Mateusinho Seo Jae-Won
  5. 60' Cheon Hyeon-Byung
  6. 63' Lee Sang-myung Y. Kang
  7. 63' Myung Jun-Jae J. Koo
  8. 75' Lee Dong-won Gabriel Santos
  9. 76' J. Choi Lee Yea-chan
  10. 76' P. Ivelja Lee Jeong-Hyeop
  11. 83' Yun Suk-Young Yeo Seung-Won
  12. FT0-1

Đội hình

Cheonan City FC HLV: Tae-Wan Kim
  1. 21J. Je
  2. 3Lee Woong-Hee
  3. 34Lee Yea-chan ▼ 76'
  4. 4Y. Kang ▼ 63'
  5. 6Lee Jong-Sung
  6. 22Yang Jun-young
  7. 19Jin Ui-jun ▼ 46'
  8. 18Lee Jeong-Hyeop ▼ 76'
  9. 8Lee Kwang-Jin
  10. 10A. Toungara
  11. 14J. Koo ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 1Park Ju-Won
  2. 24Lee Sang-myung ▲ 63'
  3. 5J. Choi ▲ 76'
  4. 32Shin Hyung-Min
  5. 17Myung Jun-Jae ▲ 63'
  6. 11Lee Ji-Hoon ▲ 46'
  7. 9P. Ivelja ▲ 76'
Cheongju
  1. 23Lee Seung-Hwan
  2. 15Hong Jun-Ho
  3. 99Lee Chang-Hun
  4. 17Yeo Seung-Won ▼ 83'
  5. 3Cheon Hyeon-Byung
  6. 5Kim Seon-Min
  7. 13Kim Young-whan
  8. 10Pedro Vitor
  9. 66Lee Gang-Han
  10. 9Gabriel Santos ▼ 75'
  11. 2Seo Jae-Won ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 1Jo Su-Huk
  2. 36Yun Suk-Young ▲ 83'
  3. 50Jung Sung-Woo
  4. 16S. Moon
  5. 71Lee Dong-won ▲ 75'
  6. 7Mateusinho ▲ 57'
  7. 98Lee Hyeong-kyeong

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu40
43Ghi được30
72Thủng lưới63
1.05Bàn thắng mỗi trận0.75
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu