Cheonan City FC vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 0-0 Cheongju tại K League 2, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 2, hòa 3, Cheongju thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Cheonan Baekseok Stadium, Cheonan
- Phong độ
- DLLDD Cheonan City FC
- WDLLW Cheongju
- 34' Kim Myung-Sun
- 41' ▲ Yang Ji-Hoon ▼ Kang Min-Seung
- 45'+2 ▲ Cha O-Yeon ▼ Lee Jae-Won
- HT0-0
- 46' ▲ Lee Min-Hyung ▼ Park Kun
- 56' ▲ Yoon Yong-Ho ▼ Lee Seok-Kyu
- 56' ▲ Kim Chang-Soo ▼ Kim Joo-Heon
- 61' ▲ Kim Won-Gun ▼ Ku Hyun-Jun
- 61' ▲ Lee Jung-Taek ▼ Lee Han-Saem
- 66' ▲ Lee Seung-Jae ▼ Kim Myung-Sun
- 68' ▲ Kim Jong-Min ▼ Bruno Mota
- 68' ▲ D. Šovšić ▼ Jung Seok-Hwa
- FT0-0
Đội hình
- 1Kim Min-Jun ▼ 61'
- 37Park Joon-Kang
- 3Lee Kwang-Jun
- 2Kim Ju-Hwan
- 15Kim Joo-Heon ▼ 56'
- 5Lee Jae-Won ▼ 45'
- 32Shin Hyung-Min
- 27Lee Seok-Kyu ▼ 56'
- 7Jung Seok-Hwa ▼ 68'
- 96Paulo
- 9Bruno Mota ▼ 68'
Dự bị 7
- 6Cha O-Yeon ▲ 45'
- 8Yoon Yong-Ho ▲ 56'
- 39Kim Chang-Soo ▲ 56'
- 18Kim Jong-Min ▲ 68'
- 10D. Šovšić ▲ 68'
- 21Shin Won-Ho
- 36Lim Min-Hyeok
- 21Park Dae-Han
- 19Ku Hyun-Jun ▼ 61'
- 3Lee Han-Saem ▼ 61'
- 13Park Kun ▼ 46'
- 24Park Jin-Seong
- 39Kim Myung-Sun ▼ 66'
- 8Jang Hyeok-Jin
- 7P. Makrillos
- 99Hong Won-Jin
- 9Jorge Luiz
- 29Kang Min-Seung ▼ 41'
Dự bị 7
- 11Yang Ji-Hoon ▲ 41'
- 5Lee Min-Hyung ▲ 46'
- 40Kim Won-Gun ▲ 61'
- 14Lee Jung-Taek ▲ 61'
- 98Lee Seung-Jae ▲ 66'
- 18Jeong Jin-Wook
- 6Moon Sang-Yun
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 71 - 37 | +34 | 71 | |
| 2 | 36 | 50 - 29 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 40 - 25 | +15 | 60 | |
| 4 | 36 | 54 - 42 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 51 | +7 | 54 | |
| 7 | 36 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 8 | 36 | 37 - 42 | -5 | 52 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 44 | |
| 10 | 36 | 39 - 46 | -7 | 42 | |
| 11 | 36 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 12 | 36 | 40 - 72 | -32 | 25 | |
| 13 | 36 | 33 - 62 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu38
37Ghi được41
66Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai27