Cheonan City FC vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 2-2 Cheongju tại K League 2, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 2, hòa 3, Cheongju thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Cheonan Baekseok Stadium, Cheonan
- Phong độ
- DLLDD Cheonan City FC
- WDLLW Cheongju
- 42' Lee Han-Saim
- 43' Yoon Yong-Ho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Lee Seung-Jae ▼ Kim Do-Hyun
- 46' ▲ Yang Ji-Hoon ▼ Moon Sang-Yun
- 47' Kim Won-Gun
- 49' Park Joon-Gang
- 57' Paulo
- 59' ▲ Jung Seok-Hwa ▼ D. Šovšić
- 61' ▲ Lee Min-Hyung ▼ Park Jin-Seong
- 61' ▲ Ku Hyun-Jun ▼ Kim Won-Gun
- 72' ▲ Kim Chang-Soo ▼ Yoon Yong-Ho
- 72' ▲ Jang Baek-Gyu ▼ Oh Yun-Seok
- 74' Bruno Mota
- 74' Bruno Mota 2-0
- 76' ▲ Park Kun ▼ Lee Han-Saem
- 84' ▲ Kim Jong-Min ▼ Bruno Mota
- 84' ▲ Shin Won-Ho ▼ Kim Ju-Hwan
- 85' 2-1 Jorge Luiz11m
- 90'+5 Kim Min-Jun
- 90'+6 2-2 Shin Won-Hophản lưới
- FT2-2
Đội hình
- 1Kim Min-Jun
- 37Park Joon-Kang
- 3Lee Kwang-Jun
- 2Kim Ju-Hwan ▼ 84'
- 10D. Šovšić ▼ 59'
- 23Oh Yun-Seok ▼ 72'
- 8Yoon Yong-Ho ▼ 72'
- 27Lee Seok-Kyu
- 96Paulo
- 16Kim Hyun-Jung
- 9Bruno Mota ▼ 84'
Dự bị 7
- 7Jung Seok-Hwa ▲ 59'
- 39Kim Chang-Soo ▲ 72'
- 19Jang Baek-Gyu ▲ 72'
- 18Kim Jong-Min ▲ 84'
- 21Shin Won-Ho ▲ 84'
- 22Oh Hyeon-Kyo
- 36Lim Min-Hyeok
- 21Park Dae-Han
- 3Lee Han-Saem ▼ 76'
- 40Kim Won-Gun ▼ 61'
- 24Park Jin-Seong ▼ 61'
- 14Lee Jung-Taek
- 39Kim Myung-Sun
- 8Jang Hyeok-Jin
- 6Moon Sang-Yun ▼ 46'
- 99Hong Won-Jin
- 9Jorge Luiz
- 23Kim Do-Hyun ▼ 46'
Dự bị 7
- 98Lee Seung-Jae ▲ 46'
- 11Yang Ji-Hoon ▲ 46'
- 5Lee Min-Hyung ▲ 61'
- 19Ku Hyun-Jun ▲ 61'
- 13Park Kun ▲ 76'
- 77Jung Min-Woo
- 18Jeong Jin-Wook
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 71 - 37 | +34 | 71 | |
| 2 | 36 | 50 - 29 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 40 - 25 | +15 | 60 | |
| 4 | 36 | 54 - 42 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 51 | +7 | 54 | |
| 7 | 36 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 8 | 36 | 37 - 42 | -5 | 52 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 44 | |
| 10 | 36 | 39 - 46 | -7 | 42 | |
| 11 | 36 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 12 | 36 | 40 - 72 | -32 | 25 | |
| 13 | 36 | 33 - 62 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu38
37Ghi được41
66Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai27