Busan I Park vs Gimpo Citizen
Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 2-0 Gimpo Citizen tại K League 2, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 3, Gimpo Citizen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 17
- Phong độ
- DDLLW Busan I Park
- DWLLD Gimpo Citizen
- 10' ▲ Kim Sung-Joon ▼ Djalma
- 11' ▲ J. Kim ▼ Jang Ho-Ik
- 45' Kim Min-Hyeok 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Kim Hyun-Min ▼ Kim Se-Hoon
- 53' Kim Tae-Han
- 56' ▲ Baek Ga-On ▼ Kim Min-Hyeok
- 56' ▲ Lee Dong-Su ▼ Kim Chan
- 59' ▲ Lee Hak-Min ▼ Jang Bu-seong
- 59' ▲ Lee Si-Heon ▼ Kim Do-Hyeok
- 72' ▲ Kim Jun-seo ▼ Park Dong-Jin
- 85' ▲ Kim Dong-Wook ▼ Ahn Hyun-Beom
- 86' Kim Hee-Seung
- 88' Kim Sung-Joon
- 90'+3 Cristian Renato
- 90' Cristian Renato · Park Hye-seong 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Koo Sang-Min
- 11Ahn Hyun-Beom ▼ 85'
- 77Jang Ho-Ik ▼ 11'
- 20Kim Hee-Seung
- 17Jeon Seung-Jin
- 10Gabriel Honorio
- 88Park Hye-seong
- 8Kim Min-Hyeok ▼ 59'
- 66Kim Se-Hoon ▼ 46'
- 9Kim Chan ▼ 56'
- 99Cristian Renato
Dự bị 9
- 18Baek Ga-On ▲ 56'
- 22Choi Ye-Hoon
- 80Gutemberg
- 4J. Kim ▲ 11'
- 21Kim Dong-Wook ▲ 85'
- 13Kim Hyun-Min ▲ 46'
- 6Lee Dong-Su ▲ 56'
- 34Park Ji-Min
- 97J. Son
- 21Yoon Bo-Sang
- 47Kim Dong-Min
- 77C. Chapman
- 4Kim Tae-Han
- 17C. Lim
- 8Djalma ▼ 10'
- 7Kim Do-Hyeok ▼ 59'
- 32Jang Bu-seong ▼ 59'
- 96Paulo Henrique
- 50Park Dong-Jin ▼ 72'
- 24L. Mina
Dự bị 9
- 6Choi Jae-Young
- 16Kim Sung-Joon ▲ 10'
- 20Kim Min-Seog
- 5Lee Chan-hyung
- 1Lee Sang-min ▲ 59'
- 14Lee Hak-Min ▲ 59'
- 11Lee Si-Heon ▲ 59'
- 3Park Kyung-Rok
- 18Kim Jun-seo ▲ 72'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 39 - 20 | +19 | 53 | |
| 2 | 25 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 3 | 24 | 47 - 29 | +18 | 45 | |
| 4 | 25 | 43 - 29 | +14 | 45 | |
| 5 | 25 | 39 - 25 | +14 | 43 | |
| 6 | 25 | 41 - 33 | +8 | 41 | |
| 7 | 24 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 8 | 24 | 30 - 30 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 10 | 24 | 26 - 28 | -2 | 30 | |
| 11 | 24 | 31 - 35 | -4 | 26 | |
| 12 | 25 | 28 - 39 | -11 | 26 | |
| 13 | 24 | 22 - 28 | -6 | 26 | |
| 14 | 25 | 29 - 34 | -5 | 23 | |
| 15 | 25 | 25 - 46 | -21 | 22 | |
| 16 | 24 | 28 - 40 | -12 | 21 | |
| 17 | 24 | 19 - 47 | -28 | 13 |
K League 1 K League 2 (Play Offs) K League 2 (Relegation)
So sánh
14Trận đấu13
17Ghi được16
16Thủng lưới18
1.21Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai11