Gimpo Citizen
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Busan I Park

Gimpo Citizen vs Busan I Park

Tỷ số chung cuộc: Gimpo Citizen 1-0 Busan I Park tại K League 2, 19 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimpo Citizen thắng 4, hòa 3, Busan I Park thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 8
Phong độ
DWLLD Gimpo Citizen
DDLLW Busan I Park
  1. 31' Eo Jeong-Won
  2. 37' Park Kwang-Il Kim Seong-Min
  3. 42' Son Suk-Yong · Park Kwang-Il 1-0
  4. 45'+3 Lim Min-Hyuk
  5. HT1-0
  6. 46' Choi Geon-Joo Franklin Mascote
  7. 46' Choi Gi-Yun Kim Chan
  8. 54' Jang Yun-Ho
  9. 60' Kwon Hyeok-Kyu
  10. 70' Kim Yi-Seok Jang Yun-Ho
  11. 82' Juninho Rocha L. Mina
  12. 82' Jung Won-Jin Eo Jeong-Won
  13. 82' Choi Ji-Mook Choi Jun
  14. 87' Cheon Ji-Hyeon Fessin
  15. 89' Yellow Card
  16. FT1-0

Đội hình

Gimpo Citizen HLV: Ko Jeong-Woon
  1. 13Park Cheong-Hyo
  2. 20Kim Min-Ho
  3. 2Jo Seong-Kwon
  4. 26Lee Kang-Yeon
  5. 7Jang Yun-Ho ▼ 70'
  6. 6Lee Seong-Jae
  7. 17Kim Seong-Min ▼ 37'
  8. 11P. González
  9. 21Seo Jae-Min
  10. 24L. Mina ▼ 82'
  11. 99Son Suk-Yong

Dự bị 7

  1. 91Park Kwang-Il ▲ 37'
  2. 8Kim Yi-Seok ▲ 70'
  3. 9Juninho Rocha ▲ 82'
  4. 3Park Kyung-Rok
  5. 34Song Jun-Seok
  6. 77Min Sung-Yeon
  7. 51Kim Min-Jae
Busan I Park HLV: Park Jin-Seop
  1. 1Koo Sang-Min ▼ 37'
  2. 20Lee Han-Do
  3. 6Choi Jun ▼ 82'
  4. 5Cho Wi-Je
  5. 10Bruno Lamas
  6. 18Lim Min-Hyeok
  7. 7Fessin ▼ 87'
  8. 42Kwon Hyeok-Kyu
  9. 96Franklin Mascote ▼ 46'
  10. 9Kim Chan ▼ 46'
  11. 2Eo Jeong-Won ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 99Choi Geon-Joo ▲ 46'
  2. 29Choi Gi-Yun ▲ 46'
  3. 14Jung Won-Jin ▲ 82'
  4. 26Choi Ji-Mook ▲ 82'
  5. 24Cheon Ji-Hyeon ▲ 87'
  6. 41Hwang Byeong-Geun
  7. 33Kim Sang-Jun

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu40
50Ghi được59
34Thủng lưới38
1.19Bàn thắng mỗi trận1.48
20Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu