Gimpo Citizen vs Busan I Park
Tỷ số chung cuộc: Gimpo Citizen 1-0 Busan I Park tại K League 2, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gimpo Citizen thắng 4, hòa 3, Busan I Park thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 18
- Phong độ
- DWLLD Gimpo Citizen
- DDLLW Busan I Park
- 14' Choi Jae-Hun
- 45' Lee Yong-Hyeok · Kim Min-Ho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Lee Jong-Hyun ▼ Lim Jun-Woo
- 46' ▲ Fessin ▼ Son Hwi
- 46' ▲ Bruno Lamas ▼ An Byong-Jun
- 46' ▲ Ricardo Lopes ▼ Lee Seung-Gi
- 64' ▲ Heo Dong-Ho ▼ Kim Joon-Hyung
- 64' ▲ Bruno Paraíba ▼ Jang Yun-Ho
- 73' ▲ Heo Seung-Chan ▼ Sung Ho-Yeung
- 80' ▲ Lee Sang-Jun ▼ Choi Geon-Joo
- 86' ▲ Lee Hyun-Kyu ▼ Choi Jae-Hun
- 86' ▲ Kim Jong-Min ▼ Lee Yong-Hyeok
- FT1-0
Đội hình
- 31Son Jeong-Hyeon
- 3Park Kyung-Rok
- 20Kim Min-Ho
- 4Lee Yong-Hyeok ▼ 86'
- 16Lim Jun-Woo ▼ 46'
- 7Jang Yun-Ho ▼ 64'
- 21Seo Jae-Min
- 8Kim Joon-Hyung ▼ 64'
- 23Choi Jae-Hun ▼ 86'
- 11L. Pllana
- 24L. Mina
Dự bị 7
- 27Lee Jong-Hyun ▲ 46'
- 14Heo Dong-Ho ▲ 64'
- 10Bruno Paraíba ▲ 64'
- 19Lee Hyun-Kyu ▲ 86'
- 2Kim Jong-Min ▲ 86'
- 13Kim Min-Jae
- 72Kim Sung-Ju
- 1Koo Sang-Min
- 19Park Se-Jin
- 20Lee Han-Do
- 5Cho Wi-Je
- 14Lee Seung-Gi ▼ 46'
- 8Lim Min-Hyeok ▼ 86'
- 23Sung Ho-Yeung ▼ 73'
- 24Cheon Ji-Hyeon
- 47Son Hwi ▼ 46'
- 28An Byong-Jun ▼ 46'
- 27Choi Geon-Joo ▼ 80'
Dự bị 7
- 7Fessin ▲ 46'
- 10Bruno Lamas ▲ 46'
- 11Ricardo Lopes ▲ 46'
- 39Heo Seung-Chan ▲ 73'
- 17Lee Sang-Jun ▲ 80'
- 21Hwang Byeong-Geun
- 45Hwang Jun-Ho ▲ 64'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 36 | +15 | 63 | |
| 2 | 36 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 3 | 36 | 62 - 45 | +17 | 58 | |
| 4 | 36 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 55 - 45 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 46 - 35 | +11 | 56 | |
| 7 | 36 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 8 | 36 | 44 - 45 | -1 | 49 | |
| 9 | 36 | 48 - 57 | -9 | 43 | |
| 10 | 36 | 32 - 42 | -10 | 40 | |
| 11 | 36 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 12 | 36 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 13 | 36 | 34 - 66 | -32 | 26 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu39
48Ghi được57
43Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai30