Busan I Park
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gimpo Citizen

Busan I Park vs Gimpo Citizen

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 0-1 Gimpo Citizen tại K League 2, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 3, Gimpo Citizen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 3
Sân vận động
Busan Asiad Main Stadium, Busan
Phong độ
DDLLW Busan I Park
DWLLD Gimpo Citizen
  1. 32' Kim Kyung-Jun Kwon Sun-Ho
  2. 38' Kim Won-kyun
  3. 39' Kwon Sung-Yun Heo Seung-Chan
  4. HT0-0
  5. 46' An Byong-Jun Kim Chan
  6. 56' Kim Jong-Min Park Kyung-Rok
  7. 60' 0-1 L. Mina
  8. 69' Choi Geon-Joo Park Se-Jin
  9. 90' M. Aliqulov Sung Ho-Yeung
  10. 90' Heo Dong-Ho Jang Yun-Ho
  11. FT0-1

Đội hình

Busan I Park HLV: Park Jin-Sub
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 19Park Se-Jin ▼ 69'
  3. 20Lee Han-Do
  4. 10Bruno Lamas
  5. 8Lim Min-Hyeok
  6. 7Fessin
  7. 23Sung Ho-Yeung ▼ 90'
  8. 30Kim Hee-Seung
  9. 39Heo Seung-Chan ▼ 39'
  10. 11Ricardo Lopes
  11. 9Kim Chan ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 44Kwon Sung-Yun ▲ 39'
  2. 28An Byong-Jun ▲ 46'
  3. 27Choi Geon-Joo ▲ 69'
  4. 97M. Aliqulov ▲ 90'
  5. 6Lee Dong-Su
  6. 45Hwang Jun-Ho ▲ 90'
  7. 21Hwang Byeong-Geun
Gimpo Citizen HLV: Ko Jeong-Woon
  1. 31Son Jeong-Hyeon
  2. 28Kim Hyun-Hun
  3. 40Kim Won-Gyun
  4. 3Park Kyung-Rok ▼ 56'
  5. 27Lee Jong-Hyun
  6. 26Lee Kang-Yeon
  7. 7Jang Yun-Ho ▼ 90'
  8. 21Seo Jae-Min
  9. 10Bruno Paraíba
  10. 24L. Mina
  11. 37Kwon Sun-Ho ▼ 32'

Dự bị 7

  1. 6Kim Kyung-Jun ▲ 32'
  2. 2Kim Jong-Min ▲ 56'
  3. 14Heo Dong-Ho ▲ 90'
  4. 1Lee Sang-Wook
  5. 72Kim Sung-Ju
  6. 33Lee Hwan-Hee
  7. 19Lee Hyun-Kyu

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu40
57Ghi được48
48Thủng lưới43
1.46Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu