Busan I Park
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gimpo Citizen

Busan I Park vs Gimpo Citizen

Tỷ số chung cuộc: Busan I Park 0-0 Gimpo Citizen tại K League 2, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Busan I Park thắng 3, hòa 3, Gimpo Citizen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 17
Sân vận động
Busan Gudeok Stadium, Busan
Phong độ
DDLLW Busan I Park
DWLLD Gimpo Citizen
  1. 29' L. Mina
  2. 29' Cho Wi-Je
  3. 37' Kim Min-Ho
  4. 37' Kim Yi-Seok Choi Jae-Hun
  5. HT0-0
  6. 56' Bruno Lamas Sung Ho-Yeung
  7. 57' Kim Yi-Seok
  8. 64' Lee Seung-Gi Jung Won-Jin
  9. 64' Choi Gi-Yun Choi Geon-Joo
  10. 76' Juninho Rocha Yun Min-Ho
  11. 84' Park Jeong-In Kim Chan
  12. 90' Kim Seong-Min Park Kwang-Il
  13. FT0-0

Đội hình

Busan I Park HLV: Park Jin-Seop
  1. 1Koo Sang-Min
  2. 20Lee Han-Do
  3. 6Choi Jun
  4. 33Kim Sang-Jun
  5. 5Cho Wi-Je
  6. 14Jung Won-Jin ▼ 64'
  7. 42Kwon Hyeok-Kyu
  8. 9Kim Chan ▼ 84'
  9. 23Sung Ho-Yeung ▼ 56'
  10. 99Choi Geon-Joo ▼ 64'
  11. 2Eo Jeong-Won

Dự bị 7

  1. 10Bruno Lamas ▲ 56'
  2. 88Lee Seung-Gi ▲ 64'
  3. 29Choi Gi-Yun ▲ 64'
  4. 11Park Jeong-In ▲ 84'
  5. 26Choi Ji-Mook
  6. 41Hwang Byeong-Geun
  7. 66Park Se-Jin
Gimpo Citizen HLV: Ko Jeong-Woon
  1. 13Park Cheong-Hyo
  2. 91Park Kwang-Il ▼ 90'
  3. 20Kim Min-Ho
  4. 4Kim Tae-Han
  5. 2Jo Seong-Kwon
  6. 26Lee Kang-Yeon
  7. 23Choi Jae-Hun ▼ 37'
  8. 21Seo Jae-Min
  9. 24L. Mina
  10. 99Son Suk-Yong
  11. 32Yun Min-Ho ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 8Kim Yi-Seok ▲ 37'
  2. 9Juninho Rocha ▲ 76'
  3. 17Kim Seong-Min ▲ 90'
  4. 3Park Kyung-Rok
  5. 11P. González
  6. 6Lee Seong-Jae
  7. 51Kim Min-Jae

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu42
59Ghi được50
38Thủng lưới34
1.48Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu