Jeonnam Dragons vs Cheonan City FC
Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 3-4 Cheonan City FC tại K League 2, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 6, hòa 0, Cheonan City FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 24
- Phong độ
- LWWDD Jeonnam Dragons
- DLLDD Cheonan City FC
- 23' Min Jun-Yeong
- 26' Kim Sung-Joon
- 28' ▲ K. Lebon ▼ Jeong Kang-min
- HT0-0
- 46' ▲ Jeong Ji-Yong ▼ Ha Nam
- 46' ▲ Lee Sang-Jun ▼ J. Wu
- 49' Valdivia 1-0
- 51' Valdivia · Jeong Ji-Yong 2-0
- 57' 2-1 Kim Sung-Joon
- 59' ▲ Choi Han-Sol ▼ Park Sang-Jun
- 65' 2-2 Lee Sang-Jun · Kim Sung-Joon
- 67' ▲ Goo Dae-Young ▼ M. Sato
- 67' ▲ Bruno Paraiba ▼ Lee Jeong-Hyeop
- 74' 2-3 Bruno Paraiba · A. Toungara
- 76' ▲ Lee Jong-Sung ▼ Shin Hyung-Min
- 79' ▲ Jang Sun-Hyuk ▼ Yoo Ji-Ha
- 79' ▲ Ronan ▼ Min Jun-Yeong
- 85' Valdivia · Ronan 3-3
- 90'+7 Jang Sun-Hyuk
- 90'+11 ▲ Yang Jun-young ▼ A. Toungara
- 90' 3-4 Kim Sung-Joon11m
- FT3-4
Đội hình
- 1Choi Bong-Jin
- 13Kim Yong-Hwan
- 12Min Jun-Yeong ▼ 79'
- 95Choi Jung-Won
- 23Kim Kyeong-Jae
- 2Yoo Ji-Ha ▼ 79'
- 10Valdivia
- 24Park Sang-Jun ▼ 59'
- 99Jeong Kang-min ▼ 28'
- 9Ha Nam ▼ 46'
- 16J. Alberti
Dự bị 7
- 77Choi Han-Sol ▲ 59'
- 7Im Chan-Wool
- 20Jang Sun-Hyuk ▲ 79'
- 11Jeong Ji-Yong ▲ 46'
- 19Ronan ▲ 79'
- 50K. Lebon ▲ 28'
- 21Lee Jun ▲ 46'
- 31Heo Ja-Woong
- 35Kim Seong-Ju
- 5J. Choi
- 24Lee Sang-myung
- 45M. Sato ▼ 67'
- 3Lee Woong-Hee
- 32Shin Hyung-Min ▼ 76'
- 16Kim Sung-Joon
- 18Lee Jeong-Hyeop ▼ 67'
- 10A. Toungara ▼ 90'
- 47J. Wu ▼ 46'
Dự bị 7
- 90Goo Dae-Young ▲ 67'
- 21J. Je
- 6Lee Jong-Sung ▲ 76'
- 7Lee Sang-Jun ▲ 46'
- 17Myung Jun-Jae
- 83Bruno Paraiba ▲ 67'
- 22Yang Jun-young ▲ 90'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu41
64Ghi được43
55Thủng lưới72
1.6Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai27