Cheonan City FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Jeonnam Dragons

Cheonan City FC vs Jeonnam Dragons

Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 1-3 Jeonnam Dragons tại K League 2, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 4, hòa 0, Jeonnam Dragons thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 5
Sân vận động
Cheonan Baekseok Stadium, Cheonan
Phong độ
DLLDD Cheonan City FC
LWWDD Jeonnam Dragons
  1. 23' Kim Se-Yun Yoon Yong-Ho
  2. 23' Jang Baek-Gyu Heo Seung-Woo
  3. 25' 0-1 L. Pllana · Valdívia
  4. 45'+5 Lee Min-Soo
  5. HT0-1
  6. 46' Park Joon-Kang Kim Hyun-Jung
  7. 59' Kim Jong-Min Bruno Mota
  8. 66' Chu Sang-Hun Choi Seong-Jin
  9. 72' Jeon Seung-Min No Geon-Woo
  10. 72' Ha Nam L. Pllana
  11. 75' Kim Seong-Ju Oh Yun-Seok
  12. 76' Choi Hee-Wonphản lưới 1-1
  13. 80' Yeo Seung-Won
  14. 82' 1-2 Yeo Seung-Won · Lee Hoo-Gwon
  15. 90'+4 Kim Geon-Oh Valdívia
  16. 90'+4 Cho Ji-Hun Go Tae-Won
  17. 90'+1 1-3 Yeo Seung-Won · Chu Sang-Hun
  18. FT1-3

Đội hình

Cheonan City FC HLV: Park Nam-Yeol
  1. 1Kim Min-Jun
  2. 2Kim Ju-Hwan
  3. 15Kim Joo-Heon
  4. 14Lee Min-Soo
  5. 23Oh Yun-Seok ▼ 75'
  6. 6Cha O-Yeon
  7. 8Yoon Yong-Ho ▼ 23'
  8. 16Kim Hyun-Jung ▼ 46'
  9. 7A. Bakayoko
  10. 9Bruno Mota ▼ 59'
  11. 13Heo Seung-Woo ▼ 23'

Dự bị 7

  1. 20Kim Se-Yun ▲ 23'
  2. 19Jang Baek-Gyu ▲ 23'
  3. 37Park Joon-Kang ▲ 46'
  4. 18Kim Jong-Min ▲ 59'
  5. 4Kim Seong-Ju ▲ 75'
  6. 3Lee Kwang-Jun
  7. 36Lim Min-Hyeok
Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Gwan
  1. 31Kim Da-Sol
  2. 28Kim Soo-Beom
  3. 5Go Tae-Won ▼ 90'
  4. 3Choi Hee-Won
  5. 17Yeo Seung-Won
  6. 24Y. Sato
  7. 16Lee Hoo-Gwon
  8. 10Valdívia ▼ 90'
  9. 11L. Pllana ▼ 72'
  10. 22Choi Seong-Jin ▼ 66'
  11. 35No Geon-Woo ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 27Chu Sang-Hun ▲ 90'
  2. 21Jeon Seung-Min ▲ 72'
  3. 9Ha Nam ▲ 72'
  4. 77Kim Geon-Oh ▲ 90'
  5. 25Cho Ji-Hun ▲ 90'
  6. 1Choi Bong-Jin
  7. 14A. Mangkualam

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu39
37Ghi được60
66Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu