Cheonan City FC vs Jeonnam Dragons
Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 0-2 Jeonnam Dragons tại K League 2, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 4, hòa 0, Jeonnam Dragons thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 1
- Phong độ
- DLLDD Cheonan City FC
- LWWDD Jeonnam Dragons
- 1' 0-1 Jeong Kang-min · Ha Nam
- 6' 0-2 Kim Yong-Hwan · Kim Ye-Sung
- 35' Lee Woong-Hee
- HT0-2
- 54' Myung Jun-Jae
- 59' ▲ Kim Sung-Joon ▼ Myung Jun-Jae
- 59' ▲ Park Tae-Yong ▼ Yoon Min-ho
- 59' ▲ Kim Do-Yoon ▼ Ha Nam
- 73' J. Koo
- 77' ▲ J. Choi ▼ Lee Sang-Jun
- 77' ▲ Mun Geon-Ho ▼ J. Koo
- 80' ▲ Leandro Ribeiro ▼ Jeong Kang-min
- 90'+4 ▲ Sung Yoon-soo ▼ Choi Bong-Jin
- 90'+4 ▲ Ronan ▼
- FT0-2
Đội hình
- 1Park Ju-Won
- 3Lee Woong-Hee
- 4Y. Kang
- 26Y. Kim
- 7Lee Sang-Jun ▼ 77'
- 6Lee Jong-Sung
- 17Myung Jun-Jae ▼ 59'
- 18Lee Jeong-Hyeop
- 15Kim Won-Sik
- 11Lee Ji-Hoon
- 14J. Koo ▼ 77'
Dự bị 7
- 31Heo Ja-Woong
- 28Lee Hae-dam
- 5J. Choi ▲ 77'
- 22Yang Jun-young
- 16Kim Sung-Joon ▲ 59'
- 23Lee Poong-Beom
- 30Mun Geon-Ho ▲ 77'
- 1Choi Bong-Jin ▼ 90'
- 13Kim Yong-Hwan
- 23Kim Kyeong-Jae
- 3Kim Ye-Sung
- 2Yoo Ji-Ha
- 38Hong Seok-Hyun
- 14Yoon Min-ho ▼ 59'
- 10Valdivia
- 16J. Alberti
- 99Jeong Kang-min ▼ 80'
- 9Ha Nam ▼ 59'
Dự bị 7
- 33Sung Yoon-soo ▲ 90'
- 4Ku Hyun-Jun
- 20Jang Sun-Hyuk
- 88Park Tae-Yong ▲ 59'
- 17Kim Do-Yoon ▲ 59'
- 70Leandro Ribeiro ▲ 80'
- 19Ronan ▲ 90'
Thống kê
12
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu40
43Ghi được64
72Thủng lưới55
1.05Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai42