Jeonnam Dragons vs Cheonan City FC
Tỷ số chung cuộc: Jeonnam Dragons 2-0 Cheonan City FC tại K League 2, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jeonnam Dragons thắng 6, hòa 0, Cheonan City FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Gwangyang Stadium, Gwangyang
- Phong độ
- LWWDD Jeonnam Dragons
- DLLDD Cheonan City FC
- 1' L. Pllana 1-0
- 23' Goal Disallowed - offside
- HT1-0
- 46' ▲ Ha Nam ▼ Choi Seong-Jin
- 46' ▲ Chu Sang-Hun ▼ Lee Seok-Hyun
- 46' ▲ Han Seok-Hee ▼ Jang Baek-Gyu
- 71' ▲ Yoon Yong-Ho ▼ D. Šovšić
- 71' ▲ Kim Jong-Min ▼ Bruno Mota
- 74' Chu Sang-Hun · Ha Nam 2-0
- 78' ▲ No Geon-Woo ▼ L. Pllana
- 84' ▲ Park Joon-Kang ▼ Kim De-Sang
- 85' ▲ Lee Chan-Hyeob ▼ Oh Yun-Seok
- 86' ▲ Park Sung-Gyeol ▼ Ha Nam
- 86' ▲ Jeon Seung-Min ▼ Y. Sato
- 90'+2 Lee Chan-Hyeob
- FT2-0
Đội hình
- 1Choi Bong-Jin ▼ 46'
- 5Go Tae-Won
- 66Lee Kyu-Hyuk
- 3Choi Hee-Won
- 17Yeo Seung-Won
- 8Lee Seok-Hyun ▼ 46'
- 24Y. Sato ▼ 86'
- 10Valdívia
- 11L. Pllana ▼ 78'
- 6Jang Seong-Jai
- 22Choi Seong-Jin ▼ 46'
Dự bị 7
- 9Ha Nam ▲ 46'
- 27Chu Sang-Hun ▲ 46'
- 35No Geon-Woo ▲ 78'
- 73Park Sung-Gyeol ▲ 86'
- 21Jeon Seung-Min ▲ 86'
- 26Shin Il-Soo
- 99Cho Seong-Been
- 1Kim Min-Jun
- 22Oh Hyeon-Kyo
- 5Lee Jae-Won
- 10D. Šovšić ▼ 71'
- 23Oh Yun-Seok ▼ 85'
- 27Lee Seok-Kyu
- 26Kim De-Sang ▼ 84'
- 19Jang Baek-Gyu ▼ 46'
- 16Kim Hyun-Jung
- 7A. Bakayoko
- 9Bruno Mota ▼ 71'
Dự bị 7
- 11Han Seok-Hee ▲ 46'
- 8Yoon Yong-Ho ▲ 71'
- 18Kim Jong-Min ▲ 71'
- 37Park Joon-Kang ▲ 84'
- 17Lee Chan-Hyeob ▲ 85'
- 36Lim Min-Hyeok
- 14Lee Min-Soo
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 71 - 37 | +34 | 71 | |
| 2 | 36 | 50 - 29 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 40 - 25 | +15 | 60 | |
| 4 | 36 | 54 - 42 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 51 | +7 | 54 | |
| 7 | 36 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 8 | 36 | 37 - 42 | -5 | 52 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 44 | |
| 10 | 36 | 39 - 46 | -7 | 42 | |
| 11 | 36 | 36 - 54 | -18 | 35 | |
| 12 | 36 | 40 - 72 | -32 | 25 | |
| 13 | 36 | 33 - 62 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu38
60Ghi được37
60Thủng lưới66
1.54Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai23