Cheonan City FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jeonnam Dragons

Cheonan City FC vs Jeonnam Dragons

Tỷ số chung cuộc: Cheonan City FC 1-0 Jeonnam Dragons tại K League 2, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheonan City FC thắng 4, hòa 0, Jeonnam Dragons thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 26
Sân vận động
Cheonan Baekseok Stadium, Cheonan
Phong độ
DLLDD Cheonan City FC
LWWDD Jeonnam Dragons
  1. HT0-0
  2. 46' No Geon-Woo Im Chan-Wool
  3. 62' Lee Poong-Beom Jung Seok-Hwa
  4. 62' Park Tae-Yong Cho Ji-Hun
  5. 62' Bruno Oliveira Ha Nam
  6. 73' Myung Jun-Jae Lee Ji-Hoon
  7. 77' Cho Jae-Hun É. Placca
  8. 77' Kim Jong-Pil Kim Joo-Heon
  9. 84' Kim Ryun-Do Bruno Mota
  10. 84' Choi Sang-Heon Kim Sung-Joon
  11. 88' A. Toungara · Myung Jun-Jae 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Cheonan City FC HLV: Kim Tae-Wan
  1. 31Park Ju-Won
  2. 3Lee Woong-Hee
  3. 34Kang Young-Hun
  4. 16Kim Sung-Joon ▼ 84'
  5. 23Oh Yun-Seok
  6. 11A. Toungara
  7. 27Lee Ji-Hoon ▼ 73'
  8. 7Jung Seok-Hwa ▼ 62'
  9. 6Jang Seong-Jai
  10. 9Bruno Mota ▼ 84'
  11. 38Kim Seo-jin

Dự bị 7

  1. 19Lee Poong-Beom ▲ 62'
  2. 17Myung Jun-Jae ▲ 73'
  3. 18Kim Ryun-Do ▲ 84'
  4. 24Choi Sang-Heon ▲ 84'
  5. 20Lee Jae-Won
  6. 1Je Jong-Hyeon
  7. 37Park Joon-Kang
Jeonnam Dragons HLV: Lee Jang-Kwan
  1. 51Ryu Won-Woo
  2. 3Kim Ye-Sung
  3. 66Lee Kyu-Hyuk
  4. 14Kim Joo-Heon ▼ 77'
  5. 38Hong Seok-Hyeon
  6. 25Cho Ji-Hun ▼ 62'
  7. 10Valdívia
  8. 35Choi Won-Chul
  9. 58É. Placca ▼ 77'
  10. 7Im Chan-Wool ▼ 46'
  11. 9Ha Nam ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 8No Geon-Woo ▲ 46'
  2. 88Park Tae-Yong ▲ 62'
  3. 40Bruno Oliveira ▲ 62'
  4. 28Cho Jae-Hun ▲ 77'
  5. 50Kim Jong-Pil ▲ 77'
  6. 20Cho Seong-Been
  7. 26Kim Dong-Wook

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu40
54Ghi được64
59Thủng lưới53
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu