Cheongju
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Anyang

Cheongju vs FC Anyang

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 0-2 FC Anyang tại K League 2, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 2, hòa 1, FC Anyang thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 36
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
WDLLW Cheongju
WDLLD FC Anyang
  1. 12' Lim Seung-Kyum Park Jong-Hyun
  2. 17' K. Han
  3. HT0-0
  4. 46' Ji Sang-Wook Kang Min-Seung
  5. 46' Yago César Chae Hyun-Woo
  6. 54' 0-1 Kim Jung-Hyun · Yago César
  7. 63' 0-2 Matheus Oliveira · Yago César
  8. 67' S. Sulley Yun Min-Ho
  9. 74' Nicolas Careca Kim Un
  10. 78' Venício Lee Han-Saem
  11. 78' Kim Min-Sik Ku Hyun-Jun
  12. 85' Moon Seong-Woo Matheus Oliveira
  13. 86' Choi Sung-Bum Yu Jeong-Wan
  14. 90'+2 Cheon Hyeon-Byung
  15. 90'+5 Nicolas Careca
  16. FT0-2

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 4Ku Hyun-Jun ▼ 78'
  3. 3Lee Han-Saem ▼ 78'
  4. 13Kim Ji-Hoon
  5. 39Kim Myung-Sun
  6. 6Jeon Hyeon-Byeong
  7. 55Kim Seon-Min
  8. 28Kim Jung-Hyun
  9. 14Kim Byong-Oh
  10. 32Yun Min-Ho ▼ 67'
  11. 16Kang Min-Seung ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 33Ji Sang-Wook ▲ 46'
  2. 35S. Sulley ▲ 67'
  3. 22Venício ▲ 78'
  4. 19Kim Min-Sik ▲ 78'
  5. 18Jeong Jin-Wook ▲ 46'
  6. 7Jang Hyuk-Jin
  7. 30Kim Young-Whan
FC Anyang HLV: Ryu Byeong-Hoon
  1. 31Kim Da-Sol
  2. 22Kim Dong-Jin
  3. 37Lee Yong-Jick
  4. 32Lee Tae-Hee
  5. 6Park Jong-Hyun ▼ 12'
  6. 8Kim Jung-Hyun
  7. 17Yu Jeong-Wan ▼ 86'
  8. 7Matheus Oliveira ▼ 85'
  9. 13Han Ka-Ram
  10. 19Kim Un ▼ 74'
  11. 71Chae Hyun-Woo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 20Lim Seung-Kyum ▲ 12'
  2. 10Yago César ▲ 46'
  3. 9Nicolas Careca ▲ 74'
  4. 28Moon Seong-Woo ▲ 85'
  5. 77Choi Sung-Bum ▲ 86'
  6. 99Joo Hyun-Woo
  7. 41Kim Sung-Dong

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu38
37Ghi được52
44Thủng lưới37
0.95Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu