FC Anyang
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cheongju

FC Anyang vs Cheongju

Tỷ số chung cuộc: FC Anyang 2-0 Cheongju tại K League 2, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Anyang thắng 4, hòa 1, Cheongju thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 16
Sân vận động
Anyang Stadium, Anyang
Phong độ
WLWDL FC Anyang
LWDLL Cheongju
  1. 14' Choi Gyu-Hyeon · Choi Sung-Bum 1-0
  2. 24' N. Oduwa
  3. 28' Jang Hyuk-Jin Kang Min-Seung
  4. 30' Lee Tae-Hee
  5. 42' Kim Dong-Jin · Choi Sung-Bum 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' Lee Kang-Han Choi Seok-Hyun
  8. 46' Paulinho Jung Sung-Ho
  9. 48' Paulinho
  10. 61' Moon Sang-Yun N. Oduwa
  11. 65' Kim Jung-Hyun Choi Gyu-Hyeon
  12. 65' Yago César Choi Sung-Bum
  13. 75' Kim Young-Chan Lee Chang-Yong
  14. 78' Jung Min-Woo Lee Min-Hyung
  15. 80' Kim Jung-Hyun
  16. FT2-0

Đội hình

FC Anyang HLV: Ryu Byeong-Hoon
  1. 31Kim Da-Sol
  2. 22Kim Dong-Jin
  3. 4Lee Chang-Yong ▼ 75'
  4. 37Lee Yong-Jick
  5. 32Lee Tae-Hee
  6. 99Joo Hyun-Woo
  7. 7Matheus Oliveira
  8. 16Choi Gyu-Hyeon ▼ 65'
  9. 25Kim Ha-Jun
  10. 9Danrlei
  11. 77Choi Sung-Bum ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 8Kim Jung-Hyun ▲ 65'
  2. 10Yago César ▲ 65'
  3. 5Kim Young-Chan ▲ 75'
  4. 2Kim Min-Ho
  5. 1Lee Yun-Oh
  6. 23Lee Min-Soo
  7. 19Kim Un
Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 3Lee Han-Saem
  3. 22Venício
  4. 5Lee Min-Hyung ▼ 78'
  5. 24Choi Seok-Hyun ▼ 46'
  6. 39Kim Myung-Sun
  7. 55Kim Seon-Min
  8. 99Hong Won-Jin
  9. 17N. Oduwa ▼ 61'
  10. 9Jung Sung-Ho ▼ 46'
  11. 16Kang Min-Seung ▼ 28'

Dự bị 7

  1. 7Jang Hyuk-Jin ▲ 28'
  2. 66Lee Kang-Han ▲ 46'
  3. 10Paulinho ▲ 46'
  4. 8Moon Sang-Yun ▲ 61'
  5. 77Jung Min-Woo ▲ 78'
  6. 6Jeon Hyeon-Byeong
  7. 18Jeong Jin-Wook

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu39
52Ghi được37
37Thủng lưới44
1.37Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu